wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary

Total questions: 13

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Gender

(a)  

2.

occupation

(a)  

3.

sinh viên năm nhất

(a)  

4.

Buổi hòa nhạc

(a)  

5.

Nhân viên bán hàng

(a)  

6.

Cửa hàng bách hóa

(a)  

7.

Sinh viên năm hai

(a)  

8.

Sinh viên năm ba

(a)  

9.

Sinh viên năm bốn

(a)  

10.

Tốt nghiệp



(a)  

11.

Bằng tốt nghiệp

(a)  

12.

Bằng cử nhân

(a)  

13.

Qualification

(a)