wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

smart Start 2

Total questions: 67

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

2.

a)

sing

b)

run

c)

swim

3.

a)

run

b)

sing

c)

swim

4.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

5.

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

6.

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

7.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

8.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
9.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

10.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

11.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

12.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

13.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

14.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

15.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

three

16.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

seven

17.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

three

c)

ten

18.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

four pencils

b)

six pencils

19.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

SIX

a)
b)
20.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

FIVE

a)
b)
21.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

TEN

a)
b)
22.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là hạnh phúc?

a)

Hungry

b)

Tired

c)

Happy

d)

Cold

23.

I'm (a)   . I want to eat a hamburger.

24.

a)

Sad

b)

Happy

c)

Cold

d)

Thirsty

25.

He is _____. He need a water bottle.

a)

Hot

b)

Cold

c)

Thristy

d)

Sad

26.

13

a)

Fourteen

b)

Fifteen

c)

Thirteen

d)

Thirty

27.

14

a)

Fourteen

b)

Fourty

c)

Four

d)

Five

28.

flower nghĩa tiếng việt là:

a)

bông hoa

b)

con bướm

c)

bóng bay

d)

đá

29.

a)

rectangle

b)

circle

c)

square

d)

triangle

30.

octopus là gì ?

a)

con hươu

b)

con bạch tuộc

c)

con mực

d)

hạt

31.

nữ hoàng là gì?

a)

leaf

b)

nut

c)

king

d)

queen

32.

Tuyệt vời

a)

happy

b)

great

c)

bored

d)

penguin

33.

a)

thirsty

b)

triangle

c)

rectangle

d)

circle

34.

bored

a)
b)
c)
35.

happy

a)
b)
c)
36.

sad

a)
b)
c)
37.

thirsty

a)
b)
c)
38.

hungry

a)
b)
c)
39.

scared

a)
b)
c)
40.

a)

nose

b)

nut

c)

orange

d)

octopus

41.

a)

nose

b)

nut

c)

orange

d)

octopus

42.

a)

question

b)

nut

c)

orange

d)

queen

43.

a)

question

b)

nut

c)

orange

d)

queen

44.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hand_ up

a)

s

b)

d

c)

o

d)

w

45.

Uncle tiếng việt là:

a)

Chú

b)

Bác

c)

Cậu

d)

Anh

46.

He (a)   o

47.
a)

pencol

b)

pencil

c)

pincil

d)

pelcin

48.
a)

iraser

b)

ereser

c)

orasir

d)

eraser

49.

It's a ...

a)

ruler

b)

pencil

c)

book

d)

eraser

50.

It's ... crayon

(a)  

51.

It's a bag.

a)
b)
c)
d)
52.

It's ... eraser.

(a)  

53.

crayon

a)
b)
c)
d)
54.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

55.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

56.
a)

Book

b)

Top

c)

Pencil

57.

Umbrella

a)
b)
c)
58.

S_ccer

a)

o

b)

u

c)

i

59.
a)

Let tag

b)

Let's play tag

60.
a)

cat

b)

dog

c)

pig

61.

Con hãy chọn những từ cùng 1 nhóm nhé!

a)

Sun

b)

Rabbit

c)

Sea

d)

Snake

62.

Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!

a)

yellow

b)

square

c)

triangle

d)

rectangle

63.

Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!

a)

Cow

b)

Goat

c)

Umbrella

d)

Duck

64.

I'm sad

a)
b)
c)
65.

It's a duck

a)
b)
c)
d)
66.
a)

Let's play soccer

b)

Let's play hide and seek

c)

Let's play tag

67.

your/Close/books.

a)

Close your books.

b)

books. Close your