wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Past simple & present perfect tense - Irregular Verb

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Bất quy tắc của "build"

(a)  

2.

Bất quy tắc của "find"

(a)  

3.

Bất quy tắc của "catch"

(a)  

4.

Bất quy tắc của "feel"

(a)  

5.

Bất quy tắc của "tell"

(a)  

6.

Bất quy tăc của take là...

a)

took

b)

toko

c)

tuk

d)

takes

7.

Bất quy tắc của get là

a)

gete

b)

got

c)

goto

d)

gets

8.

Bất quy tắc của read

a)

reads

b)

raed

c)

read

d)

did

9.

Bất quy tắc của stand

(a)  

10.

Bất quy tắc của put

(a)  

11.

Động từ quá khứ của “have” là (a)  

12.

Động từ quá khứ của “eat” là (a)  

13.

Động từ quá khứ của “see” là (a)  

14.

Động từ quá khứ của “drink” là ....

a)

drinked

b)

drank

15.

Động từ quá khứ của “buy” là (a)  

16.

Động từ quá khứ của “watch” là ....

a)

watched

b)

wotch

c)

watches

17.

Động từ quá khứ của “play” là (a)  

18.

Động từ quá khứ của “open” là (a)  

19.

Động từ quá khứ của “make” là (a)  

20.

Động từ quá khứ của “want” là (a)  

21.

Cột 2,3 của : forgive

(a)  

22.

Cột 2,3 của : freeze

(a)  

23.

Cột 2,3 của : get

(a)  

24.

Cột 2,3 của : give

(a)  

25.

Cột 2,3 của : grow

(a)  

26.

Cột 2,3 của : go

(a)  

27.

Cột 2,3 của : hear

(a)  

28.

begin (bắt đầu) -> (a)  

29.

Hãy viết dạng quá khứ của từ dưới đây:

stop

(a)  

30.

Hãy viết dạng quá khứ của từ dưới đây:

try

(a)  

31.

Hãy viết dạng quá khứ của từ dưới đây:

agree

(a)  

32.

Hãy viết dạng quá khứ của từ dưới đây:

smile

(a)  

33.

Hãy viết dạng quá khứ của từ dưới đây:

move

(a)  

34.

Hãy viết dạng quá khứ của từ dưới đây:

hug

(a)  

35.

Hãy viết dạng quá khứ của từ dưới đây:

plan

(a)  

36.

Hãy viết dạng quá khứ của từ dưới đây:

hurry

(a)  

37.

Hãy viết dạng quá khứ của từ dưới đây:

marry

(a)  

38.

Hãy viết dạng quá khứ của từ dưới đây:

study

(a)  

39.

quá khứ của VISIT

(a)  

40.

quá khứ của RETURN

(a)  

41.

quá khứ của LISTEN

(a)  

42.

quá khứ của STOP

(a)  

43.

quá khứ của CLOSE

(a)  

44.

quá khứ của OPEN

(a)  

45.

quá khứ của LOVE

(a)  

46.

quá khứ của LIVE

(a)  

47.

quá khứ của ENJOY

(a)  

48.

quá khứ của CARRY

(a)  

49.

quá khứ của MARRY

(a)  

50.

quá khứ của STUDY

(a)  

51.

quá khứ của CRY

(a)  

52.

quá khứ của BUY

(a)  

53.

quá khứ của GO

(a)  

54.

quá khứ của DO

(a)  

55.

quá khứ của MAKE

(a)  

56.

quá khứ của TAKE

(a)  

57.

quá khứ của COME

(a)  

58.

quá khứ của EAT

(a)  

59.

quá khứ của HAVE

(a)  

60.

quá khứ của SEE

(a)  

61.

quá khứ của BE

(a)  

62.

quá khứ của BRING

(a)  

63.

quá khứ của THINK

(a)  

64.

quá khứ của TEACH

(a)  

65.

quá khứ của LEARN

(a)  

66.

quá khứ của KEEP

(a)  

67.

quá khứ của SLEEP

(a)