Font size
WorksheetsBài tập cuối tuần 11
Total questions: 11
Worksheet time: 14mins
Đọc số: 18 000 975
Mười tám triệu một trăm nghìn chín trăm bảy mươi lăm
Mười tám triệu không nghìn chín trăm bảy mươi lăm
Tám mươi mốt triệu chín trăm bảy mươi lăm
Mười tám nghìn chín trăm bảy mươi lăm
Trong số 456 435 890, chữ số 6 thuộc:
hàng nghìn, lớp nghìn
hàng trăm, lớp đơn vị
hàng triệu, lớp triệu
hàng chục triệu, lớp triệu
Viết số một trăm hai mươi tám triệu chín trăm chín mươi chín:
128 000 999
218 999 000
128 000 999
281 000 999
So sánh: 190 876 244 và 190 678 243
>
<
=
Không xác định
Sắp xếp dãy số sau theo thứ tự từ bé đến lớn: 387, 8856, 456, 12
12, 8856, 456, 387
387, 12, 456, 8856
456, 387, 12, 8856
12, 387, 456, 8856
Đọc số: 478 970 324
Tính: 478 879 + 321 674
800 355
800 535
800 533
800 553
Tính: 999 068 x 4
Tính: 475 902 : 7
Đặt câu với tính từ chỉ mức độ cao của màu sắc.
Đặt câu có từ "rất".
