WorksheetsGS8-NGỮ PHÁP BÀI 4-NOUNS
Total questions: 47
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
Ai? (S/O)
a)
WHO
b)
WHOM
c)
WHAT
d)
WHICH
e)
WHERE
2.
Ai? (O)
a)
WHOM
b)
WHO
c)
WHAT
d)
WHICH
e)
WHERE
3.
Cái gì? (S/O)
a)
WHAT
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHICH
e)
WHERE
4.
Cái nào? (có lựa chọn)
a)
WHICH
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHERE
5.
Ở đâu?
a)
WHERE
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
6.
Khi nào?
a)
WHEN
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
7.
Như thế nào? (tính từ)
Cách thức? (trạng từ)
Phương tiện
a)
HOW
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
8.
Của ai?
a)
WHOSE + N
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
9.
Tại sao?
a)
WHY
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
10.
Hỏi cụ thể danh từ
a)
WHAT / WHICH + N
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
11.
Hỏi cụ thể tính từ / trạng từ
a)
HOW + ADJ / ADV
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
12.
Hỏi số lượng (đếm được)
a)
HOW MANY + Ns/es
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
13.
Hỏi số lượng (không đếm được)
a)
HOW MUCH + N
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
14.
Hỏi giá tiền
a)
HOW MUCH
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
15.
Hỏi tuổi
a)
HOW OLD
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
16.
Hỏi thời gian bao lâu
Hỏi chiều dài
a)
HOW LONG
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
17.
Hỏi tần suất
a)
HOW OFTEN
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
18.
Hỏi khoảng cách
a)
HOW FAR
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
19.
Hỏi chiều dài / độ cao
a)
HOW TALL / HIGH
b)
WHO
c)
WHOM
d)
WHAT
e)
WHICH
20.
nước
(a)
21.
bột mì
(a)
22.
kim loại
(a)
23.
con mèo
(a)
24.
cây bút
(a)
25.
cây cối
(a)
26.
xe máy
(a)
27.
máy móc
(a)
28.
cà chua
(a)
29.
con cáo
(a)
30.
xe buýt
(a)
31.
bánh mì kẹp
(a)
32.
bụi cây, bụi rậm
(a)
33.
tiệc
(a)
34.
cúp
(a)
35.
lá cây
(a)
36.
ổ bánh mì
(a)
37.
vợ
(a)
38.
con dao
(a)
39.
con hưu, con nai
(a)
40.
con cừu
(a)
41.
con cá
(a)
42.
đứa trẻ
(a)
43.
người
(a)
44.
răng
(a)
45.
chân
(a)
46.
đàn ông
(a)
47.
phụ nữ
(a)
100 %
