Font size
WorksheetsTừ mới Vĩnh Bá (9-10-11)
Total questions: 47
Worksheet time: 32mins
Trung tâm sử dụng Công Nghệ thay thế
Initially (adv)
Thuộc về lý thuyết
Theme
Các chất thải, phế phẩm
Fresh produce
Waste products
Hệ thống xử lý chất thải
Siwigh system
Sewage system
Rubbish system
Filter system
Spirit
tinh thần
Thần kinh
tâm linh
bóng ma
thực tế
(nhà) bị ma ám
The Midlands
Nhân viên địa chính
to reckon
cho là, đoán là
đi tham quan
chuẩn bị đồ ăn
tính nhẩm
rất hay, tuyệt vời
To be turned upside-down
bị lật úp
nằm úp
ngồi úp
quay ra đằng sau
Gác xép
Cảm thấy sợ khi trong không gian kín
( Nỗi ám ảnh )
To play tricks
Sơn tường
Dọn dẹp
Chọc phá
Xếp đồ
Rộng mênh mông, bao la
immense
Phát điên
To go off one's mind
Become angry
To go out of one's mind
Become mad
Số liệu thống kê các vụ phạm tội
Crime statistic
Crime stan
Crime static
Crime statistics
Áp dụng các biện pháp đề phòng
TAKE (a) S
Kẻ đột nhập
Đang có người ở bên trong
Bận tâm, bõ công
Bother
Dàn máy nghe nhạc
(a)
Cám dỗ
Tấm thảm chà chân ở cửa
Phát hiện, khám phá
uncover
discover
Gửi cái gì lại nơi ai
(a)
aforementioned
được kể ra trên đây
được viết ra trên đây
được vẽ ra trên đây
được nghĩ ra trên đây
Nhắm cái gì làm mục tiêu
( TO T (a) STH )
point of entry
điểm đến
điểm đột nhập
điểm ngủ
lối vào
Trainpipe
Ống xối
Kiểm tra kĩ
double-check
carefully check
check kĩ
check-chack
Lá cửa sổ
quyết tâm
khoảng sân ngoài nhà
Phòng tuyến
(a)
đáng suy ngẫm
(a)
Hãy coi chừng cái gì
( Be (a) of sth )
Mạo danh, giả danh
dây xích
quan sát kĩ
( To scr (a) )
người ghé thăm
( Ca (a) )
Làm gì một cách thư thả không cần gấp gáp
( To do sth __ ___'s _______ )
giấy tờ tùy thân, thẻ căn cước
cash
credit card
identity card
black card
information card
