Worksheets世上无难事 只怕有心人
Total questions: 70
Worksheet time: 45mins
Chọn đáp án đúng:
"dễ dàng"
无数
经历
风顺
挑战
艰辛
Chọn đáp án đúng:
"trải qua"
无数
经历
克服
挑战
艰辛
Chọn đáp án đúng:
"muôn vàn"
无数
取得
克服
挑战
艰辛
Chọn đáp án đúng:
"gian khó"
成就
取得
克服
挑战
艰辛
Chọn đáp án đúng:
"thách thức"
成就
取得
克服
挑战
骄人
Chọn đáp án đúng:
"thành quả"
成就
取得
克服
挑战
道路
Chọn đáp án đúng:
"đạt được"
缺少
取得
克服
挑战
道路
Chọn đáp án đúng:
"chinh phục"
缺少
决心
克服
挑战
道路
Chọn đáp án đúng:
"Con đường"
缺少
决心
谈到
挑战
道路
Chọn đáp án đúng:
"nói đến, bàn về, nhắc đến"
缺少
决心
谈到
骄人
坚韧
Chọn đáp án đúng:
"tự hào"
缺少
决心
自豪
骄人
骄傲
Chọn đáp án đúng:
"kiên cường, bền bỉ"
缺少
决心
坚韧不拔
意志
主席
Chọn đáp án đúng:
"ý chí"
缺少
决心
否定
意志
主席
Chọn đáp án đúng:
"chủ tịch"
缺少
决心
否定
不仅
主席
Chọn đáp án đúng:
"thiếu"
缺少
决心
否定
不仅
表明
Chọn đáp án đúng:
"sự quyết tâm"
精神
决心
否定
不仅
表明
Chọn đáp án đúng:
"Phép phủ định"
精神
力量
否定
不仅
表明
Chọn đáp án đúng:
"không chỉ...mà còn"
精神
力量
信心
不仅...也
表明
Chọn đáp án đúng:
"thể hiện"
精神
力量
信心
肯定
表明
Chọn đáp án đúng:
"tinh thần"
精神
力量
信心
肯定
正确
Chọn đáp án đúng:
"sức mạnh"
真理
力量
信心
肯定
正确
Chọn đáp án đúng:
"niềm tin"
真理
任何
信心
肯定
正确
Chọn đáp án đúng:
"khẳng định"
真理
任何
解决
肯定
正确
Chọn đáp án đúng:
"chính xác, đúng đắn"
真理
任何
解决
伟大
正确
Chọn đáp án đúng:
"chân lý"
真理
任何
解决
伟大
源泉
Chọn đáp án đúng:
"bất kỳ"
永远
任何
解决
伟大
源泉
Chọn đáp án đúng:
"giải quyết"
永远
坚定
解决
伟大
源泉
Chọn đáp án đúng:
"vĩ đại, to lớn"
永远
坚定
既定
伟大
源泉
Chọn đáp án đúng:
"nguồn"
永远
坚定
既定
目标
源泉
Chọn đáp án đúng:
"luôn"
永远
坚定
既定
目标
即使...也
Chọn đáp án đúng:
"kiên định
放弃
坚定
既定
目标
即使...也
Chọn đáp án đúng:
"trước, về trước (ý định)"
放弃
梦想
既定
目标
即使...也
Chọn đáp án đúng:
"mục tiêu"
放弃
梦想
钥匙
目标
即使...也
Chọn đáp án đúng:
"cho dù...cũng"
放弃
梦想
钥匙
发展
即使...也
Chọn đáp án đúng:
"từ bỏ"
放弃
梦想
钥匙
发展
即使...也
Chọn đáp án đúng:
"lý tưởng, ước mơ"
事例
梦想
钥匙
发展
处境
Chọn đáp án đúng:
"chìa khoá"
事例
梦想
钥匙
发展
处境
Chọn đáp án đúng:
"phát triển"
事例
跨越重洋
克服万千困难
发展
处境
Chọn đáp án đúng:
"hoàn cảnh"
事例
跨越重洋
克服万千困难
救国
处境
Chọn đáp án đúng:
"điển hình (tấm gương)"
事例
跨越重洋
克服万千困难
救国
光辉
Chọn đáp án đúng:
"băng qua đại dương"
独立
跨越重洋
克服万千困难
救国
光辉
Chọn đáp án đúng:
"vượt qua muôn ngàn khó khăn"
独立
新冠肺炎疫情
克服万千困难
救国
光辉
Chọn đáp án đúng:
"cứu nước"
独立
新冠肺炎疫情
肆虐
救国
光辉
Chọn đáp án đúng:
"ánh sáng"
独立
新冠肺炎疫情
肆虐
造成
光辉
Chọn đáp án đúng:
"độc lập"
独立
新冠肺炎疫情
肆虐
造成
财产损失
Chọn đáp án đúng:
"COVID-19"
损失
新冠肺炎疫情
肆虐
造成
财产
Chọn đáp án đúng:
"đại dịch"
损失
齐心协力
肆虐
造成
财产
Chọn đáp án đúng:
"gây ra"
损失
齐心协力
全力以赴
造成
财产
Chọn đáp án đúng:
"tài sản"
损失
齐心协力
全力以赴
抗击
财产
Chọn đáp án đúng:
"mất mát"
损失
齐心协力
全力以赴
抗击
不可避免
Chọn đáp án đúng:
"làm việc cùng nhau"
调味品
齐心协力
全力以赴
抗击
不可避免
Chọn đáp án đúng:
"toàn lực làm việc gì đó"
调味品
齐心协力
全力以赴
抗击
不可避免
Chọn đáp án đúng:
"chống trả, đánh lại"
调味品
齐心协力
全力以赴
抗击
不可避免
Chọn đáp án đúng:
"không thể thiếu"
调味品
障碍
垫脚石
抗击
不可避免
Chọn đáp án đúng:
"gia vị"
调味品
障碍
垫脚石
抗击
突破
Chọn đáp án đúng:
"trở ngại, chướng ngại"
局限
障碍
垫脚石
抗击
突破
Chọn đáp án đúng:
"bước đệm, bàn đạp"
局限
障碍
垫脚石
抗击
突破
Chọn đáp án đúng:
"chống lại, đánh"
局限
灰心
沉迷
抗击
突破
Chọn đáp án đúng:
"phá bỏ, đột phá"
局限
灰心
沉迷
消遣
突破
Chọn đáp án đúng:
"hạn chế, giới hạn"
局限
灰心
沉迷
消遣
突破
Chọn đáp án đúng:
"nản chí"
辉煌
灰心
沉迷
消遣
接受
Chọn đáp án đúng:
"mê hoặc, chìm đắm, nghiện"
辉煌
珍贵
沉迷
消遣
接受
Chọn đáp án đúng:
"tiêu khiển"
辉煌
珍贵
沉迷
消遣
接受
Chọn đáp án đúng:
"chấp nhận"
辉煌
珍贵
沉迷
消遣
接受
Chọn đáp án đúng:
"huy hoàng"
辉煌
珍贵
沉迷
消遣
接受
Chọn đáp án đúng:
"quý giá"
辉煌
珍贵
沉迷
消遣
接受
Luyện đọc:
成功的道路从来都不是一帆风顺的,要带着胜利者的喜悦到达终点,我们必须经历无数的艰辛和挑战。克服困难、取得骄人成就,不能缺少决心,不能缺少坚韧不拔的意志。谈到意志的作用,胡志明主席也曾说过 “世上无难事 只怕有心人”。
Luyện đọc:
意志力和决心是精神力量的重要源泉,帮助我们克服生活中的困难和挑战。有意志力的人永远会坚定自己既定的目标,即使遇到困难和失败,也不会放弃追求理想和梦想的努力。
Luyện đọc:
没有”——“只怕”的否定,不仅表明了对人的能力和精神力量的信心,也肯定了一个正确的人生真理:生活中,任何困难都可以解决,任何伟大的事业都可以完成。有足够的决心和毅力去克服它。
Luyện đọc:
困难和挑战是人生中不可避免的事情,它就像不可避免的“调味品”,是我们迈向成功的障碍,也是坚实的垫脚石。人在苦难中会发现新的能力,突破自身的局限,逐步完善自己。然而,生活中还是有很多人没有意志、没有精力,就是那些什么都不做、灰心丧气的人,当他们失败的时候,他们害怕,放弃,缩进坚固的外壳里。还有一些人懒惰,不肯学习,只沉迷于消遣,对未来没有梦想和理想。
