wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

世上无难事 只怕有心人

Total questions: 70

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

"dễ dàng"

a)

无数

b)

经历

c)

风顺

d)

挑战

e)

艰辛

2.

Chọn đáp án đúng:

"trải qua"

a)

无数

b)

经历

c)

克服

d)

挑战

e)

艰辛

3.

Chọn đáp án đúng:

"muôn vàn"

a)

无数

b)

取得

c)

克服

d)

挑战

e)

艰辛

4.

Chọn đáp án đúng:

"gian khó"

a)

成就

b)

取得

c)

克服

d)

挑战

e)

艰辛

5.

Chọn đáp án đúng:

"thách thức"

a)

成就

b)

取得

c)

克服

d)

挑战

e)

骄人

6.

Chọn đáp án đúng:

"thành quả"

a)

成就

b)

取得

c)

克服

d)

挑战

e)

道路

7.

Chọn đáp án đúng:

"đạt được"

a)

缺少

b)

取得

c)

克服

d)

挑战

e)

道路

8.

Chọn đáp án đúng:

"chinh phục"

a)

缺少

b)

决心

c)

克服

d)

挑战

e)

道路

9.

Chọn đáp án đúng:

"Con đường"

a)

缺少

b)

决心

c)

谈到

d)

挑战

e)

道路

10.

Chọn đáp án đúng:

"nói đến, bàn về, nhắc đến"

a)

缺少

b)

决心

c)

谈到

d)

骄人

e)

坚韧

11.

Chọn đáp án đúng:

"tự hào"

a)

缺少

b)

决心

c)

自豪

d)

骄人

e)

骄傲

12.

Chọn đáp án đúng:

"kiên cường, bền bỉ"

a)

缺少

b)

决心

c)

坚韧不拔

d)

意志

e)

主席

13.

Chọn đáp án đúng:

"ý chí"

a)

缺少

b)

决心

c)

否定

d)

意志

e)

主席

14.

Chọn đáp án đúng:

"chủ tịch"

a)

缺少

b)

决心

c)

否定

d)

不仅

e)

主席

15.

Chọn đáp án đúng:

"thiếu"

a)

缺少

b)

决心

c)

否定

d)

不仅

e)

表明

16.

Chọn đáp án đúng:

"sự quyết tâm"

a)

精神

b)

决心

c)

否定

d)

不仅

e)

表明

17.

Chọn đáp án đúng:

"Phép phủ định"

a)

精神

b)

力量

c)

否定

d)

不仅

e)

表明

18.

Chọn đáp án đúng:

"không chỉ...mà còn"

a)

精神

b)

力量

c)

信心

d)

不仅...

e)

表明

19.

Chọn đáp án đúng:

"thể hiện"

a)

精神

b)

力量

c)

信心

d)

肯定

e)

表明

20.

Chọn đáp án đúng:

"tinh thần"

a)

精神

b)

力量

c)

信心

d)

肯定

e)

正确

21.

Chọn đáp án đúng:

"sức mạnh"

a)

真理

b)

力量

c)

信心

d)

肯定

e)

正确

22.

Chọn đáp án đúng:

"niềm tin"

a)

真理

b)

任何

c)

信心

d)

肯定

e)

正确

23.

Chọn đáp án đúng:

"khẳng định"

a)

真理

b)

任何

c)

解决

d)

肯定

e)

正确

24.

Chọn đáp án đúng:

"chính xác, đúng đắn"

a)

真理

b)

任何

c)

解决

d)

伟大

e)

正确

25.

Chọn đáp án đúng:

"chân lý"

a)

真理

b)

任何

c)

解决

d)

伟大

e)

源泉

26.

Chọn đáp án đúng:

"bất kỳ"

a)

永远

b)

任何

c)

解决

d)

伟大

e)

源泉

27.

Chọn đáp án đúng:

"giải quyết"

a)

永远

b)

坚定

c)

解决

d)

伟大

e)

源泉

28.

Chọn đáp án đúng:

"vĩ đại, to lớn"

a)

永远

b)

坚定

c)

既定

d)

伟大

e)

源泉

29.

Chọn đáp án đúng:

"nguồn"

a)

永远

b)

坚定

c)

既定

d)

目标

e)

源泉

30.

Chọn đáp án đúng:

"luôn"

a)

永远

b)

坚定

c)

既定

d)

目标

e)

即使...也

31.

Chọn đáp án đúng:

"kiên định

a)

放弃

b)

坚定

c)

既定

d)

目标

e)

即使...也

32.

Chọn đáp án đúng:

"trước, về trước (ý định)"

a)

放弃

b)

梦想

c)

既定

d)

目标

e)

即使...也

33.

Chọn đáp án đúng:

"mục tiêu"

a)

放弃

b)

梦想

c)

钥匙

d)

目标

e)

即使...也

34.

Chọn đáp án đúng:

"cho dù...cũng"

a)

放弃

b)

梦想

c)

钥匙

d)

发展

e)

即使...也

35.

Chọn đáp án đúng:

"từ bỏ"

a)

放弃

b)

梦想

c)

钥匙

d)

发展

e)

即使...也

36.

Chọn đáp án đúng:

"lý tưởng, ước mơ"

a)

事例

b)

梦想

c)

钥匙

d)

发展

e)

处境

37.

Chọn đáp án đúng:

"chìa khoá"

a)

事例

b)

梦想

c)

钥匙

d)

发展

e)

处境

38.

Chọn đáp án đúng:

"phát triển"

a)

事例

b)

跨越重洋

c)

克服万千困难

d)

发展

e)

处境

39.

Chọn đáp án đúng:

"hoàn cảnh"

a)

事例

b)

跨越重洋

c)

克服万千困难

d)

救国

e)

处境

40.

Chọn đáp án đúng:

"điển hình (tấm gương)"

a)

事例

b)

跨越重洋

c)

克服万千困难

d)

救国

e)

光辉

41.

Chọn đáp án đúng:

"băng qua đại dương"

a)

独立

b)

跨越重洋

c)

克服万千困难

d)

救国

e)

光辉

42.

Chọn đáp án đúng:

"vượt qua muôn ngàn khó khăn"

a)

独立

b)

新冠肺炎疫情

c)

克服万千困难

d)

救国

e)

光辉

43.

Chọn đáp án đúng:

"cứu nước"

a)

独立

b)

新冠肺炎疫情

c)

肆虐

d)

救国

e)

光辉

44.

Chọn đáp án đúng:

"ánh sáng"

a)

独立

b)

新冠肺炎疫情

c)

肆虐

d)

造成

e)

光辉

45.

Chọn đáp án đúng:

"độc lập"

a)

独立

b)

新冠肺炎疫情

c)

肆虐

d)

造成

e)

财产损失

46.

Chọn đáp án đúng:

"COVID-19"

a)

损失

b)

新冠肺炎疫情

c)

肆虐

d)

造成

e)

财产

47.

Chọn đáp án đúng:

"đại dịch"

a)

损失

b)

齐心协力

c)

肆虐

d)

造成

e)

财产

48.

Chọn đáp án đúng:

"gây ra"

a)

损失

b)

齐心协力

c)

全力以赴

d)

造成

e)

财产

49.

Chọn đáp án đúng:

"tài sản"

a)

损失

b)

齐心协力

c)

全力以赴

d)

抗击

e)

财产

50.

Chọn đáp án đúng:

"mất mát"

a)

损失

b)

齐心协力

c)

全力以赴

d)

抗击

e)

不可避免

51.

Chọn đáp án đúng:

"làm việc cùng nhau"

a)

调味品

b)

齐心协力

c)

全力以赴

d)

抗击

e)

不可避免

52.

Chọn đáp án đúng:

"toàn lực làm việc gì đó"

a)

调味品

b)

齐心协力

c)

全力以赴

d)

抗击

e)

不可避免

53.

Chọn đáp án đúng:

"chống trả, đánh lại"

a)

调味品

b)

齐心协力

c)

全力以赴

d)

抗击

e)

不可避免

54.

Chọn đáp án đúng:

"không thể thiếu"

a)

调味品

b)

障碍

c)

垫脚石

d)

抗击

e)

不可避免

55.

Chọn đáp án đúng:

"gia vị"

a)

调味品

b)

障碍

c)

垫脚石

d)

抗击

e)

突破

56.

Chọn đáp án đúng:

"trở ngại, chướng ngại"

a)

局限

b)

障碍

c)

垫脚石

d)

抗击

e)

突破

57.

Chọn đáp án đúng:

"bước đệm, bàn đạp"

a)

局限

b)

障碍

c)

垫脚石

d)

抗击

e)

突破

58.

Chọn đáp án đúng:

"chống lại, đánh"

a)

局限

b)

灰心

c)

沉迷

d)

抗击

e)

突破

59.

Chọn đáp án đúng:

"phá bỏ, đột phá"

a)

局限

b)

灰心

c)

沉迷

d)

消遣

e)

突破

60.

Chọn đáp án đúng:

"hạn chế, giới hạn"

a)

局限

b)

灰心

c)

沉迷

d)

消遣

e)

突破

61.

Chọn đáp án đúng:

"nản chí"

a)

辉煌

b)

灰心

c)

沉迷

d)

消遣

e)

接受

62.

Chọn đáp án đúng:

"mê hoặc, chìm đắm, nghiện"

a)

辉煌

b)

珍贵

c)

沉迷

d)

消遣

e)

接受

63.

Chọn đáp án đúng:

"tiêu khiển"

a)

辉煌

b)

珍贵

c)

沉迷

d)

消遣

e)

接受

64.

Chọn đáp án đúng:

"chấp nhận"

a)

辉煌

b)

珍贵

c)

沉迷

d)

消遣

e)

接受

65.

Chọn đáp án đúng:

"huy hoàng"

a)

辉煌

b)

珍贵

c)

沉迷

d)

消遣

e)

接受

66.

Chọn đáp án đúng:

"quý giá"

a)

辉煌

b)

珍贵

c)

沉迷

d)

消遣

e)

接受

67.

Luyện đọc:

成功的道路从来都不是一帆风顺的,要带着胜利者的喜悦到达终点,我们必须经历无数的艰辛和挑战。克服困难、取得骄人成就,不能缺少决心,不能缺少坚韧不拔的意志。谈到意志的作用,胡志明主席也曾说过 “世上无难事 只怕有心人”。

4 lines
68.

Luyện đọc:

意志力和决心是精神力量的重要源泉,帮助我们克服生活中的困难和挑战。有意志力的人永远会坚定自己既定的目标,即使遇到困难和失败,也不会放弃追求理想和梦想的努力。

4 lines
69.

Luyện đọc:

没有”——“只怕”的否定,不仅表明了对人的能力和精神力量的信心,也肯定了一个正确的人生真理:生活中,任何困难都可以解决,任何伟大的事业都可以完成。有足够的决心和毅力去克服它。

4 lines
70.

Luyện đọc:

困难和挑战是人生中不可避免的事情,它就像不可避免的“调味品”,是我们迈向成功的障碍,也是坚实的垫脚石。人在苦难中会发现新的能力,突破自身的局限,逐步完善自己。然而,生活中还是有很多人没有意志、没有精力,就是那些什么都不做、灰心丧气的人,当他们失败的时候,他们害怕,放弃,缩进坚固的外壳里。还有一些人懒惰,不肯学习,只沉迷于消遣,对未来没有梦想和理想。

4 lines