wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Muốn chơi thì chơi, ko muốn thì chơi :)))

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ "impurity" có phiên âm là?

a)

/imˈpjuə.rə.ti/

b)

/imˈpə.rə.ti/

c)

/imˈpu.rə.ti/

2.

Từ "church" có phiên âm là?

a)

/tʃətʃ/

b)

/tʃɜːtʃ/

c)

/tʃɜːch/

3.

Từ "cure" có phiên âm là?

a)

/kuər/

b)

/ˈkjuər/

c)

/kjuər/

4.

Từ "martial" có phiên âm là?

a)

/ˈmɑː.ʃəl/

b)

/ˈmə.ʃəl/

c)

/ˈmɑː.təl/

5.

Từ "scare" có phiên âm là?

a)

/ˈske.re/

b)

/skeər/

c)

/seər/

6.

Từ "warm" có phiên âm là?

a)

/warm/

b)

/wm/

c)

/wɔːm/

7.

Từ "portion" có phiên âm là?

a)

/ˈpɔː.ti.ən/

b)

/ˈpɔːʃən/

c)

/ˈpɜːʃən/

8.

Từ "worm" có phiên âm là?

a)

/wɜ:m/

b)

/wəm/

c)

/ˈwɜ:m/

9.

Từ "resort" có phiên âm là?

a)

/riˈzɜːt/

b)

/riˈzɔːt/

c)

/reˈsort/

10.

Từ "material" có phiên âm là?

a)

/maˈt.ri.əl/

b)

/məˈt.ri.əl/

c)

/məˈte.ri.əl/

11.

Từ "merry" có phiên âm là?

a)

/ˈme.ri/

b)

/ˈmer.ri/

c)

/ˈmi.ri/

12.

Từ "vertical" có phiên âm là?

a)

/ˈver.ti.kəl/

b)

/ˈvɜː.ti.kəl/

c)

/ˈvɜː.ti.səl/

13.

Từ "inspire" có phiên âm là?

a)

/inˈspaiə/

b)

/inˈsp/

c)

/ˈin.spaiə/

14.

Từ "confirm" có phiên âm là?

a)

/kənˈfəm/

b)

/kənˈfɜːm/

c)

/konˈfɜːm/

15.

Từ "desire" có phiên âm là?

a)

/diˈsaiə/

b)

/diˈzɜː/

c)

/diˈzaiə/