Worksheets9과 어휘 (세종4)
Total questions: 28
Worksheet time: 17mins
경험
sự việc
kinh nghiệm
tài liệu
từ vựng
길이 막히다.
ngược đường
nhầm đường
lạc đường
tắc đường
bị thương
놓치다
다치다
막히다
어리다
잃어버리다
làm mất
bỏ lỡ
bị thương
quên mất
ngẫu nhiên, tình cờ
열심히
갑자기
우연히
다행히
rối loạn tiêu hoá
기운이 없다
밤을 세우다
배탈이 나다
짜쯩이 나다
xảy ra tai nạn giao thông
교통 (a) 가 나다
xấu hổ (bẽ mặt)
창피하다
긴장하다
속상하다
유쾌하다
phiền lòng, phật ý
속상하다
슬프다
당황하다
섭섭하다
buồn lòng, tiếc nuối
당황하다
섭섭하다
긴장하다
유쾌하다
bối rối, hoảng hốt
아쉽다
창피하다
당황하다
고생하다
bực mình, tức giận
(a) 이 나다.
hân hoan, vui vẻ
다치다
무섭다
아쉽다
신나다
thanh thản trong lòng
(a) 이 편안하다
phấn khởi, thích thú
긴장하다
슬프다
유쾌하다
섭섭하다
"수고하다"와 비슷한 말을 고르세요.
편안하다
되돌리다
구별하다
고생하다
"수박"과 어울리는 것을 고르세료.
과일
과자
과외
과음
어리다
già
trẻ
đau
khoẻ
"무겁다"와 반대말을 고르세요.
어리다
가볍다
아쉽다
무섭다
khí thế, sức lực
수박
단어
기운
주인
자료
tài liệu
từ vựng
chủ nhân
ma quỷ
bạn học
동 (a)
귀신
ma quỷ
chủ nhân
trong mơ
ngủ gật
phim kinh dị
(a) 영화
되돌리다
quay lại
phân biệt
bị thương
vất vả
필기
bạn học
vất vả
phân biệt
ghi chép
yêu đơn phương
(a) 사랑
"단어"와 비슷한 말을 고르세요.
어휘
문법
주인
동창
