Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9과 어휘 (세종4)

Total questions: 28

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

경험

a)

sự việc

b)

kinh nghiệm

c)

tài liệu

d)

từ vựng

2.

길이 막히다.

a)

ngược đường

b)

nhầm đường

c)

lạc đường

d)

tắc đường

3.

bị thương

a)

놓치다

b)

다치다

c)

막히다

d)

어리다

4.

잃어버리다

a)

làm mất

b)

bỏ lỡ

c)

bị thương

d)

quên mất

5.

ngẫu nhiên, tình cờ

a)

열심히

b)

갑자기

c)

우연히

d)

다행히

6.

rối loạn tiêu hoá

a)

기운이 없다

b)

밤을 세우다

c)

배탈이 나다

d)

짜쯩이 나다

7.

xảy ra tai nạn giao thông

교통 (a)   가 나다

8.

xấu hổ (bẽ mặt)

a)

창피하다

b)

긴장하다

c)

속상하다

d)

유쾌하다

9.

phiền lòng, phật ý

a)

속상하다

b)

슬프다

c)

당황하다

d)

섭섭하다

10.

buồn lòng, tiếc nuối

a)

당황하다

b)

섭섭하다

c)

긴장하다

d)

유쾌하다

11.

bối rối, hoảng hốt

a)

아쉽다

b)

창피하다

c)

당황하다

d)

고생하다

12.

bực mình, tức giận

(a)   이 나다.

13.

hân hoan, vui vẻ

a)

다치다

b)

무섭다

c)

아쉽다

d)

신나다

14.

thanh thản trong lòng

(a)   이 편안하다

15.

phấn khởi, thích thú

a)

긴장하다

b)

슬프다

c)

유쾌하다

d)

섭섭하다

16.

"수고하다"와 비슷한 말을 고르세요.

a)

편안하다

b)

되돌리다

c)

구별하다

d)

고생하다

17.

"수박"과 어울리는 것을 고르세료.

a)

과일

b)

과자

c)

과외

d)

과음

18.

어리다

a)

già

b)

trẻ

c)

đau

d)

khoẻ

19.

"무겁다"와 반대말을 고르세요.

a)

어리다

b)

가볍다

c)

아쉽다

d)

무섭다

20.

khí thế, sức lực

a)

수박

b)

단어

c)

기운

d)

주인

21.

자료

a)

tài liệu

b)

từ vựng

c)

chủ nhân

d)

ma quỷ

22.

bạn học

동 (a)  

23.

귀신

a)

ma quỷ

b)

chủ nhân

c)

trong mơ

d)

ngủ gật

24.

phim kinh dị

(a)   영화

25.

되돌리다

a)

quay lại

b)

phân biệt

c)

bị thương

d)

vất vả

26.

필기

a)

bạn học

b)

vất vả

c)

phân biệt

d)

ghi chép

27.

yêu đơn phương

(a)   사랑

28.

"단어"와 비슷한 말을 고르세요.

a)

어휘

b)

문법

c)

주인

d)

동창