Worksheetstừ vựng topik 1
Total questions: 24
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
실수
a)
sai lầm
b)
tăng lên
c)
che
d)
đặt
2.
실패
a)
sự thất bại
b)
bẩn thỉu
c)
chủ yếu
d)
ghi nhớ
3.
심다
a)
trồng
b)
tự do
c)
tân gia
d)
phá vỡ
4.
심심하다
a)
buồn chán
b)
xoay
c)
người dân
d)
chảy
5.
심하다
a)
nghiêm trọng
b)
trước
c)
chắc chắn
d)
cảnh sát
6.
싸다
a)
rẻ
b)
quan khách
c)
rõ ràng
d)
lực ghi nhớ
7.
싸우다
a)
đánh nhau
b)
nhạt nhẽo
c)
trường hợp
d)
vui vẻ
8.
쌀쌀하다
a)
Trời lạnh
b)
bẩn thỉu
c)
tương tự
d)
thắng
9.
쌓다
a)
tích lũy
b)
thái (rau)
c)
làm giảm, rút ngắn,
d)
quý giá
10.
썰다
a)
thái (rau)
b)
đón
c)
Quốc kì
d)
nhạt nhẽo
11.
쓰레기
a)
rác
b)
tương lai
c)
vùng ngoại ô
d)
cái đầu
12.
씹다
a)
nhai
b)
già đi
c)
nhóm
d)
nuôi, trồng
13.
아무리
a)
cho dù
b)
giấc ngủ trưa
c)
phòng trưng bày nghệ thuật
d)
trung tâm
14.
안내문
a)
tờ hướng dẫn
b)
đẹp
c)
trao đổi, đổi trả
d)
thành tích
15.
안다
a)
ôm
b)
một cách đơn giản
c)
đầy
d)
mồ hôi
16.
안전
a)
sự an toàn
b)
muốn
c)
sự kiện
d)
trơn
17.
알맞다
a)
phù hợp
b)
trực tiếp
c)
đẩy
d)
có liên quan
18.
알아보다
a)
tìm hiểu
b)
bầu không khí
c)
che
d)
điều chỉnh
19.
애인
a)
người yêu
b)
cảm động
c)
sai, lỗi sai
d)
gia đình, giả định
20.
야채
a)
rau quả
b)
tăng lên, tiến bộ
c)
thành công
d)
lượt, lần
21.
약하다
a)
yếu đuối
b)
cần thiết
c)
trực tiếp
d)
quảng cáo
22.
얇다
a)
gầy
b)
đồ ăn vặt
c)
đầy
d)
rán (trứng)
23.
어리다
a)
trẻ
b)
phù hợp
c)
gần, cạnh
d)
chậm
24.
어울리다
a)
phù hợp
b)
liên lạc
c)
ngày thường
d)
lo lắng
100 %
