wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng kết quyển 1-msutong

Total questions: 22

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

这是

b)

c)

爸爸

d)

e)

名片

1)
2)
3)
4)
5)
2.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我姓王

b)

名字

c)

叫小花

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

的老师

c)

d)

e)

中国人

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

喜欢

c)

美国

d)

电影

e)

1)
2)
3)
4)
5)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

姐姐

c)

d)

中国银行

e)

工作

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我们

b)

中午

c)

d)

韩国菜

e)

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Sắp xếp lại những thứ sau : FAMILY MART...

a)

全家超市

b)

c)

d)

苹果公司

e)

附近

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

人民广场

b)

对面

c)

d)

一家

e)

书店

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

马先生

b)

c)

d)

e)

咖啡

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

文丽

e)

小姐

1)
2)
3)
4)
5)
11.

你学习汉语​ (a)  

Choose from the below words
12.

Chọn vị trí của [ 吗 、 吧, 呢, 了 ] cho thích hợp

Categorize the following

这是你的牛肉和青菜,你还要别的 【。。。】?

你好 【。。。】

有空儿来我家吃饭【。。。】

我们坐地铁去电影院【。。。】

A: 我的英文书【。。。】?- B: 在这儿【。。】。

这是我家人的照片,你的【。。。】

四川饭店到【。。。】

13.

Ghép những câu điền [ 是 、 在 、 有] cho thích hợp

Categorize the following

张老师的生日 【。。】几月几号?

北京大学附近【。。】人民书店

你家【。。】几口人?

我家附近【。。】一家超市。

苹果公司【。。】上海中学学校对面。

他女朋友【。。】上海大学教汉语

14.

也、都、就、还

Categorize the following

他没有名片。我【。。】没有名片。

他们三个人【。。】是学生吗?

海伦和欧文【。。】是留学生。

地铁站【。。】在电影院后面,很近。

我朋友要一杯水,【。。】要一杯茶。

我家有四口人,爸爸,妈妈,哥哥,【。。】有我。

15.

太、很、还是、和

Categorize the following

马小姐喜欢喝茶【。。】咖啡。

我们下午坐公交车【。。】出租车去公园?

从这儿到英戈超市【。。】近。

你家的小狗【。。】可爱了。

今天【。。】热了。

中国电影【。。】美国电影我都喜欢。

我爸【。。】我妈都在越南工作。

还是
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

今天

c)

d)

漂亮

1)
2)
3)
4)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

认识

b)

c)

d)

e)

很高兴

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

什么

d)

名字

1)
2)
3)
4)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

四川饭店

b)

c)

d)

又好吃又

e)

便宜

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

人民公园

c)

多少

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

英戈老师

b)

c)

学校

d)

e)

中文

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp thành 1 cụm danh từ có nghĩa

a)

b)

c)

d)

e)

小狗

1)
2)
3)
4)
5)