Font size
WorksheetsTổng kết quyển 1-msutong
Total questions: 22
Worksheet time: 39mins
Sắp xếp lại những thứ sau
这是
我
爸爸
的
名片
Sắp xếp lại những thứ sau
我姓王
名字
叫小花
你
呢
Sắp xếp lại những thứ sau
我
的老师
也
是
中国人
Sắp xếp lại những thứ sau
你
喜欢
美国
电影
吗
Sắp xếp lại những thứ sau
我
姐姐
在
中国银行
工作
Sắp xếp lại những thứ sau
我们
中午
吃
韩国菜
吧
Sắp xếp lại những thứ sau : FAMILY MART...
全家超市
就
在
苹果公司
附近
Sắp xếp lại những thứ sau
人民广场
对面
有
一家
书店
Sắp xếp lại những thứ sau
马先生
要
两
杯
咖啡
Sắp xếp lại những thứ sau
她
是
高
文丽
小姐
你学习汉语 (a) ?
Chọn vị trí của [ 吗 、 吧, 呢, 了 ] cho thích hợp
这是你的牛肉和青菜,你还要别的 【。。。】?
你好 【。。。】
有空儿来我家吃饭【。。。】
我们坐地铁去电影院【。。。】
A: 我的英文书【。。。】?- B: 在这儿【。。】。
这是我家人的照片,你的【。。。】
四川饭店到【。。。】
Ghép những câu điền [ 是 、 在 、 有] cho thích hợp
张老师的生日 【。。】几月几号?
北京大学附近【。。】人民书店
你家【。。】几口人?
我家附近【。。】一家超市。
苹果公司【。。】上海中学学校对面。
他女朋友【。。】上海大学教汉语
也、都、就、还
他没有名片。我【。。】没有名片。
他们三个人【。。】是学生吗?
海伦和欧文【。。】是留学生。
地铁站【。。】在电影院后面,很近。
我朋友要一杯水,【。。】要一杯茶。
我家有四口人,爸爸,妈妈,哥哥,【。。】有我。
太、很、还是、和
马小姐喜欢喝茶【。。】咖啡。
我们下午坐公交车【。。】出租车去公园?
从这儿到英戈超市【。。】近。
你家的小狗【。。】可爱了。
今天【。。】热了。
中国电影【。。】美国电影我都喜欢。
我爸【。。】我妈都在越南工作。
Sắp xếp lại những thứ sau
他
今天
很
漂亮
Sắp xếp lại những thứ sau
认识
您
我
也
很高兴
Sắp xếp lại những thứ sau
你
叫
什么
名字
Sắp xếp lại những thứ sau
四川饭店
的
菜
又好吃又
便宜
Sắp xếp lại những thứ sau
去
人民公园
多少
钱
?
Sắp xếp lại những thứ sau
英戈老师
在
学校
教
中文
Sắp xếp thành 1 cụm danh từ có nghĩa
我
的
这
只
小狗
