Font size
Worksheetsquiz 3.11
Total questions: 26
Worksheet time: 23mins
Từ nào có nghĩa là ‘mặt trời’ trong tiếng Trung?
太阳
星星
月亮
火
‘包’ trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Gói bánh
Cặp sách, túi
Quần áo
Cái hộp
Bạn đang đi du lịch và cần mang quần áo, bạn cần gì?
包
行李箱
黑板
图书馆
‘生气’ có nghĩa là gì?
Buồn
Ngủ
Tức giận
Mệt mỏi
Bạn dùng từ nào để nói ‘chính bản thân mình’?
你们
自己
我们
他人
Bạn cần vật gì khi đi máy bay ra nước ngoài?
身份证
学生证
护照
车票
Phi công làm gì khi máy bay bắt đầu rời mặt đất?
着陆
停车
起飞
跳舞
Bạn đi taxi và nói chuyện với người lái xe. Anh ấy là ai?
警察
司机
服务员
医生
‘发现’ có nghĩa là gì?
Dự đoán
Phát hiện
Gợi ý
Thử nghiệm
Bạn cần nói: ‘Tôi cần nghỉ ngơi.’ Bạn dùng từ nào cho ‘cần’?
应该
必须
想
需要
Từ nào nghĩa là ‘vẽ tranh’ trong tiếng Trung?
画
写
拍
改
Người dạy học trong tiếng Trung là dùng từ nào?
教
说
问
读
Từ nào nghĩa là ‘vẽ tranh’ trong tiếng Trung?
画
写
拍
改
Người dạy học trong tiếng Trung là dùng từ nào?
教
说
问
读
Bạn vẽ lên bảng đen trong lớp học. Từ nào là 'bảng đen'?
白板
黑板
地图
书桌
‘西’ trong từ ‘西方’ có nghĩa là gì?
Phía đông
Phía tây
Phía nam
Phía bắc
Khi trời nắng to, bạn nhìn lên sẽ thấy gì?
云
月亮
星星
太阳
Từ nào dùng khi bạn đang dạy ai đó học tiếng Trung?
问
教
听
买
Từ nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc đi du lịch?
护照
起飞
教
行李箱
Bạn quên ví trong taxi, và sau đó bạn ‘phát hiện’ ra. Từ phù hợp là?
换
发现
找
走
Khi ai đó tức giận, ta dùng từ nào để diễn tả cảm xúc đó?
开心
生气
难过
放心
Bạn dùng ‘行李箱’ để làm gì?
Ngủ
Hành lý
Nấu ăn
Vẽ tranh
飞机几点起飞?
你的包里有什么?
谁教你画画的?
你的行李箱有多重?你带护照了吗?
