wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quiz 3.11

Total questions: 26

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là ‘mặt trời’ trong tiếng Trung?

a)

太阳

b)

星星

c)

月亮

d)

2.

‘包’ trong tiếng Trung nghĩa là gì?

a)

Gói bánh

b)

Cặp sách, túi

c)

Quần áo

d)

Cái hộp

3.

Bạn đang đi du lịch và cần mang quần áo, bạn cần gì?

a)

b)

行李箱

c)

黑板

d)

图书馆

4.

‘生气’ có nghĩa là gì?

a)

Buồn

b)

Ngủ

c)

Tức giận

d)

Mệt mỏi

5.

Bạn dùng từ nào để nói ‘chính bản thân mình’?

a)

你们

b)

自己

c)

我们

d)

他人

6.

Bạn cần vật gì khi đi máy bay ra nước ngoài?

a)

身份证

b)

学生证

c)

护照

d)

车票

7.

Phi công làm gì khi máy bay bắt đầu rời mặt đất?

a)

着陆

b)

停车

c)

起飞

d)

跳舞

8.

Bạn đi taxi và nói chuyện với người lái xe. Anh ấy là ai?

a)

警察

b)

司机

c)

服务员

d)

医生

9.

‘发现’ có nghĩa là gì?

a)

Dự đoán

b)

Phát hiện

c)

Gợi ý

d)

Thử nghiệm

10.

Bạn cần nói: ‘Tôi cần nghỉ ngơi.’ Bạn dùng từ nào cho ‘cần’?

a)

应该

b)

必须

c)

d)

需要

11.

Từ nào nghĩa là ‘vẽ tranh’ trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

12.

Người dạy học trong tiếng Trung là dùng từ nào?

a)

b)

c)

d)

13.

Từ nào nghĩa là ‘vẽ tranh’ trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

14.

Người dạy học trong tiếng Trung là dùng từ nào?

a)

b)

c)

d)

15.

Bạn vẽ lên bảng đen trong lớp học. Từ nào là 'bảng đen'?

a)

白板

b)

黑板

c)

地图

d)

书桌

16.

‘西’ trong từ ‘西方’ có nghĩa là gì?

a)

Phía đông

b)

Phía tây

c)

Phía nam

d)

Phía bắc

17.

Khi trời nắng to, bạn nhìn lên sẽ thấy gì?

a)

b)

月亮

c)

星星

d)

太阳

18.

Từ nào dùng khi bạn đang dạy ai đó học tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

19.

Từ nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc đi du lịch?

a)

护照

b)

起飞

c)

d)

行李箱

20.

Bạn quên ví trong taxi, và sau đó bạn ‘phát hiện’ ra. Từ phù hợp là?

a)

b)

发现

c)

d)

21.

Khi ai đó tức giận, ta dùng từ nào để diễn tả cảm xúc đó?

a)

开心

b)

生气

c)

难过

d)

放心

22.

Bạn dùng ‘行李箱’ để làm gì?

a)

Ngủ

b)

Hành lý

c)

Nấu ăn

d)

Vẽ tranh

23.

飞机几点起飞?

4 lines
24.

你的包里有什么?

4 lines
25.

谁教你画画的?

4 lines
26.

你的行李箱有多重?你带护照了吗?

4 lines