Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập từ vựng Topic 4
Total questions: 27
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
アパート
b)
デパート
c)
マンション
d)
いっこだて
2.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
いっこだて
b)
アパート
c)
へや
d)
マンション
3.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
げんかん
b)
けんかん
c)
けんこう
d)
げんこう
4.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh (nhiều lựa chọn)
a)
だいどころ
b)
キッチン
c)
しんしつ
d)
ベッドルーム
5.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh (nhiều lựa chọn)
a)
トイレ
b)
おてあらい
c)
おふろ
d)
だいどころ
6.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
まど
b)
にわ
c)
まん
d)
いま
7.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
かいだん
b)
げんかん
c)
ろうか
d)
かべ
8.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
いす
b)
たな
c)
つくえ
d)
まど
9.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
せんたくき
b)
そうじき
c)
れいぞうこ
d)
せんぷうき
10.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
デパート
b)
レストラン
c)
こうえん
d)
きっさてん
11.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
カレンダー
b)
カランダー
c)
カーレンダ
d)
カラーンダ
12.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
しゃしん
b)
しゃつ
c)
え
d)
ほん
13.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
あたらしい
b)
ふるい
c)
おおきい
d)
ちいさいい
14.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
きたない
b)
きれい
c)
せまい
d)
くらい
15.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
わしつ
b)
ようしつ
c)
ふとん
d)
たたみ
16.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
レストラン
b)
レッスン
c)
リビング
d)
コーヒーショップ
17.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
でんき
b)
でんわ
c)
でんし
d)
でんか
18.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
れいぞうこ
b)
れいぞこう
c)
れいぞうこう
d)
れぞうこう
19.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
ベッド
b)
ペット
c)
ベツド
d)
ペト
20.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
つくえ
b)
テーブル
c)
ほんだな
d)
ごみばこ
21.
Viết từ vựng thích hợp: căn phòng
(a)
22.
Viết từ vựng thích hợp: bồn tắm
(a)
23.
Viết từ vựng thích hợp: rộng rãi
(a)
24.
Trái nghĩa với くらい
a)
あかるい
b)
くろい
c)
ふるい
d)
せまい
25.
Trái nghĩa với おおきい
a)
ちいさい
b)
すくない
c)
おおい
d)
たかい
26.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
マンション
b)
2.
ドア
c)
3.
ソファ
d)
4.
アイロン
e)
5.
エアコン
27.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
スリッパ
b)
2.
ふとん
c)
3.
はこ
d)
4.
とけい
e)
5.
カップ
Reset
