wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 51, 52

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Ngành sản xuất chế tạo trong tiếng Hàn là gì

a)

체조업

b)

재조업

c)

체초업

d)

제조업

2.

Ngành xây dựng trong tiếng Hàn là

a)

건절업

b)

건설업

c)

설전업

d)

설건업

3.

______업 (ngành dịch vụ)

a)

소비서

b)

비서소

c)

서비스

d)

스비서

4.

_____업 (Ngành chăn nuôi)

a)

죽산

b)

축산

c)

족산

d)

촉산

5.

농업 có nghĩa là gì

a)

ngành nông thôn

b)

ngành công nông

c)

ngành nuôi trồng

d)

ngành nông thôn

6.

이 그림은 어업이라고 합니까?

a)

네, 맞아요

b)

아니요, 건설업이에요

c)

아니요, 제조업이에요

d)

아니요, 축산업이에요

7.

고용_____제 (Chương trình cấp phép việc làm )

a)

허리

b)

허가

c)

허락

d)

허용

8.

Đồng nghĩa với từ 묻다 là

a)

대답하다

b)

문이하다

c)

문의하다

d)

질문이다

9.

Thẻ căn cước công dân trong tiếng Hàn là

a)

시부증

b)

시분증

c)

신부증

d)

신분증

10.

_____료 (Lệ phí thi)

a)

시헙

b)

시험

c)

수헙

d)

수험

11.

Đây là gì

a)

수험표

b)

접수증

c)

증면 사진

d)

성적표

12.

______표 (Bảng điểm)

a)

합겹

b)

성격

c)

성적

d)

성공

13.

Ảnh 3x4, 4x6 trong tiếng Hàn là gì

a)

사진

b)

3x4,4x6 cm 사진

c)

사진 증면

d)

증면 사진

14.

Thi đỗ trong tiếng Hàn là

a)

시험을 보다

b)

합겁하다

c)

합겹하다

d)

합겨하다

15.

Trái nghĩa với từ 합겹하다 là

a)

불가능하다

b)

불편하다

c)

불합겹하다

d)

불법하다

16.

_____시간 (Thời gian hợp đồng)

a)

게약

b)

계약

c)

게악

d)

계악

17.

Thời gian học việc trong tiếng Hàn là

a)

수업 기간

b)

근무 시간

c)

휴가 시간

d)

계약 기간

18.

Tiền công trong tiếng Hàn là

a)

b)

작업금

c)

일하는 금

d)

엄금

19.

______일 (ngày chi trả)

a)

휴가

b)

공휴

c)

지급

d)

수요

20.

______방법 (Phương thức chi trả)

a)

발급

b)

지급

c)

응급

d)

공급

21.

_____내용 (Nội dung công việc)

a)

작업

b)

업무

c)

d)

제조

22.

Đảm nhận, gánh vác trong tiếng Hàn là

a)

제공하다

b)

부담하다

c)

담임하다

d)

책임하다

23.

Thủ tục tìm việc trong tiếng Hàn là

a)

작업 절자

b)

취직 절자

c)

취업 절자

d)

일 절자

24.

Chủ doanh nghiệp trong tiếng Hàn là

a)

사업주

b)

취업자

c)

근무지

d)

업체명

25.

Tuyển dụng trong tiếng Hàn là

a)

취업하다

b)

취직하다

c)

고영하다

d)

고용하다