Font size
S
M
L
XL
WorksheetsOn the Han file number
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Số 1 trong số Hán Hàn là
a)
이
b)
일
2.
Số 2 trong số Hán Hàn là
a)
이
b)
두
3.
Số 3 trong tiếng Hàn là
a)
사
b)
삼
4.
Số 4 trong tiếng Hàn là
a)
사
b)
삼
5.
오 là số mấy
(a)
6.
Số 6 trong tiếng Hàn là
a)
욕
b)
육
7.
Số 7 trong số Hán Hàn là
a)
질
b)
칠
8.
팔 là số mấy
a)
7
b)
8
c)
9
9.
Số 9 trong số Hán Hàn là
a)
고
b)
구
10.
Phiên âm đúng của số 10 là 십
a)
/sip/
b)
/siph/
11.
Số 20 trong số Hán Hàn là
a)
일십
b)
이십
c)
십이
12.
Số 22 trong số Hán Hàn là
a)
이십일
b)
이십이
13.
Số 30 trong số Hán Hàn là
a)
십삼
b)
삼십
14.
Số 45 trong số Hán Hàn
a)
사십오
b)
오십사
15.
Số 89 trong số Hán Hàn là
a)
팔십구
b)
발십구
16.
Số 96 trong số Hán Hàn là
a)
구십욕
b)
구십육
17.
이백 là số mấy
(a)
18.
천 là số mấy
a)
1 ngàn
b)
Ngàn
c)
2 ngàn
19.
오만 là số mấy
(a)
20.
만 이천 백 là số mấy
a)
12000
b)
12100
c)
12200
Reset
