NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1_第2课
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Bộ 讠thường chỉ:
a)
người
b)
khí
c)
binh khí
d)
lời nói
2.
Bộ 见 thường chỉ:
a)
nhìn
b)
người
c)
phụ nữ
d)
đàn ông
3.
Bộ 宀 thường chỉ:
a)
binh khí
b)
lời nói
c)
con người
d)
mái nhà
4.
Bộ 气 thường chỉ:
a)
người
b)
khí
c)
binh khí
d)
mái nhà
5.
Phiên âm của từ "谢谢" là: xiè_
a)
xiè
b)
xie
c)
siè
d)
sie
6.
Phiên âm của từ "不客气" là: bú kè_
a)
ji
b)
jì
c)
qi
d)
qì
7.
Phiên âm của từ "再见" là: _àijiàn
a)
z
b)
c
c)
j
d)
q
8.
Nhìn hình, chọn đáp án phù hợp điền vào chỗ trống:
A: 谢谢你!
B:.............!
a)
您好
b)
不谢
c)
再见
d)
你好
9.
Chọn chữ điền vào chỗ trống: A: 谢谢你! B:不_气!
a)
客
b)
各
c)
安
d)
格
10.
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: A: 再见! B:............!
a)
谢谢
b)
再见
c)
你好
d)
您好
11.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
没关系
b)
没天系
c)
对不走
d)
对不起
12.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
没关系
b)
没天系
c)
对不走
d)
对不起
13.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
下
b)
上
c)
丕
d)
不
14.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
下射
b)
下谢
c)
不谢
d)
不射
15.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
再见
b)
冉见
c)
再贝
d)
冉贝
Reset
