wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng số 30

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Đây là hoạt động gì

a)

한국어 교육

b)

컴퓨터 교육

c)

태권도 교육

d)

법률 교육

2.

Đây là hoạt động gì

a)

안전 교육

b)

국악 교육

c)

컴퓨터 교육

d)

법률 교육

3.

Phiên âm đúng của từ 법률 교육- giáo dục pháp luật

a)

/bop-rul kyô-yuk/

b)

/bop-ryul kyô-yuk/

c)

/bom-nul kyô-yuk/

d)

/bom-nyul kyô-yuk/

4.

"Giáo dục về an toàn lao động" trong tiếng Hàn là gì

a)

태권도 교육

b)

안전 교육

c)

국악 교육

d)

금융 교육

5.

"Giáo dục về nhạc truyền thống của Hàn Quốc" trong tiếng Hàn là gì

a)

국악 교육

b)

금융 교육

c)

영양 교육

d)

양반 교육

6.

금융 교육 là gì

a)

Giáo dục về an toàn lao động

b)

Giáo dục về pháp luật

c)

Giáo dục về tài chính

d)

Giáo dục võ teawondo

7.

______교육 (Giáo dục về dinh dưỡng)

a)

엉양

b)

영양

c)

엉앙

d)

영앙

8.

Phiên âm đúng của từ '양방 진료' - Chẩn đoán, điều trị Tây Y

a)

/yang-ban chin-ryô/

b)

/yang-ban chi-lyô/

c)

/yang-ban chin-lyô/

d)

/yang-ban chi-ryô/

9.

_____진료 - Chẩn đoán, điều trị Đông Y

a)

합방

b)

한국

c)

한방

d)

한밥

10.

이용자 có nghĩa là gì

a)

Người mua

b)

Người đăng ký

c)

Người sử dụng

d)

Người hỗ trợ

11.

외국인 등록증 có nghĩa là gì

a)

Thẻ đăng ký

b)

Thẻ căn cước

c)

Thẻ đăng ký dành cho người nước ngoài

d)

Thẻ đăng ký nước ngoài

12.

Đặt lịch hẹn trong tiếng Hàn là

a)

에약하다

b)

애약하다

c)

예약하다

d)

얘약하다

13.

Được tư vấn trong tiếng Hàn là

a)

상담하다

b)

상담을 주다

c)

상담을 받다

d)

상담을 주시다

14.

교육을______(Đăng ký khóa học)

a)

등록하다

b)

신청하다

c)

쓰다

d)

적다

15.

교육을_______(Được giáo dục)

a)

주다

b)

받다

c)

하다

d)

신청하다

16.

이용하다 đồng nghĩa với từ nào

a)

신청하다

b)

등록하다

c)

사용하다

d)

말하다

17.

행사_____참여하다 (Tham giga vào sự kiện, lễ hội)

a)

b)

c)

d)

18.

문화_____을 하다 (Trải nghiệm văn hóa)

a)

제험

b)

체험

c)

재험

d)

채험

19.

Tham gia hoạt động tình nguyện

a)

문화 체험을 하다

b)

자원을 하다

c)

자원 봉사를 하다

d)

봉사를 하다