wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk 1 (1-8)

Total questions: 45

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phần dịch đúng cho câu:

"Bạn tên là gì?"

a)

你叫什么名字?

b)

你是谁?

c)

你是李月吗?

d)

你叫谁?

2.

A:“你儿子多大了?”

B:“ 。。。”

a)

“她 3 岁了”

b)

“他今年 30 岁了”

c)

“她今年 30 岁了”

d)

“我 30 岁了”

3.

老师

chọn phiên âm đúng:

a)

lǎoshī

b)

laoshī

c)

lǎoshi

d)

lǎoshì

4.

同学

chọn phiên âm đúng:

a)

tóngxuè

b)

tòngxué

c)

tóngxué

d)

tǒngxuě

5.

Cô ấy là giáo viên tiếng Hán của tôi.

a)

他是我的汉语老师。

b)

她是我的汉语老师。

c)

他是我老师汉语。

d)

她是我老师汉语。

6.

péngyou

a)

朋学

b)

老师

c)

朋友

d)

你们

7.

同学

chọn phiên âm đúng:

a)

tóngxuè

b)

tòngxué

c)

tóngxué

d)

tǒngxuě

8.

a)

nǎr

b)

c)

nàr

d)

9.

A: 您好!你是王老师吗?

B: 您是李月的汉语老师吗?

C: 是我,你们好!

D: 是, 我是她的汉语老师。

a)

D =》C=》B =》A

b)

A =》D=》B =》C

c)

A =》C=》D =》B

d)

A =》C=》B =》D

10.

A: 我不是中国人,我是美国人。

B: 你们好,我叫王月。

C: 你是哪国人?

D: 你呢?你叫什么名字?

a)

D =》C=》B =》A

b)

B =》A=》D =》C

c)

A =》C=》D =》B

d)

A =》C=》B =》D

11.

你好。

chọn phiên âm đúng:

a)

níhǎo

b)

nǐhao

c)

nǐhǎo

d)

nínhǎo

12.

"Việt Nam" tiếng trung là gì?

a)

越南yuènán

b)

越语Yuèyǔ

c)

汉语Hànyǔ

d)

越南语yuènán yǔ

13.

你是哪国人?

nǐ shì nǎ guórén?

a)

我23岁

Wǒ 23 suì

b)

我是越南人

wǒ shì yuènán rén

c)

汉语很难

Hànyǔ hěn nán

d)

我很忙

wǒ hěn máng

14.

你今年多大了?

Nǐ jīnnián duōdà le?

a)

我很忙

Wǒ hěn máng

b)

工作

gōngzuò

c)

学习

xuéxí

d)

我39岁

Wǒ 39 suì

15.

他家有几口人?

a)

四口人

b)

五口人

c)

六口人

d)

三口人

16.

"Xin lỗi" trong tiếng trung là

a)

没关系

b)

你们好

c)

对不起

d)

谢谢

17.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống sau theo pinyin đã cho sẵn:

“一二三... 五六七" (sì)

a)

b)

c)

d)

18.

Đây là sách của ai?

a)

这是什么书?

b)

这是谁的书?

c)

那是谁的?

d)

这是他的书吗?

19.

Trung Quốc

a)

中国

b)

美国

c)

老师

d)

学生

20.

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Cô ấy

d)

Anh ấy

21.

a)

cô ấy

b)

anh ấy

c)

tôi

d)

bạn

22.

Câu nào sau đây có nghĩa là "Tôi muốn uống trà"?

a)

我想喝茶。

b)

我想去商店。

c)

我想喝水。

d)

我想吃米饭。

23.

Từ nào có nghĩa là "cửa hàng"?

a)

图书馆

b)

餐厅

c)

学校

d)

商店

24.

Câu hỏi nào đúng để hỏi về giá của một cái cốc?

a)

你喝什么?

b)

这个杯子多少钱?

c)

你去哪儿?

d)

你想吃什么?

25.

Từ nào có nghĩa là "tiền"?

a)

b)

汉字

c)

米饭

d)

杯子

26.

Câu nào sau đây là một ví dụ về việc sử dụng từ "想"?

a)

我想去商店。

b)

我去商店。

c)

我喝茶。

d)

我吃米饭。

27.

Từ nào có nghĩa là "mua"?

a)

b)

c)

d)

28.

Câu nào sau đây có nghĩa là "Bạn muốn ăn gì?"?

a)

你想吃什么?

b)

你喝什么?

c)

你买什么?

d)

你去哪儿?

29.

Từ nào có nghĩa là "trà"?

a)

咖啡

b)

c)

d)

米饭

30.

Câu nào sau đây là một ví dụ về từ "多少"?

a)

我想喝茶。

b)

这个杯子多少钱?

c)

我想吃米饭。

d)

你去哪儿?

31.

Từ nào có nghĩa là "học"?

a)

b)

c)

d)

32.

Sắp xếp câu: 今天/你 /学校/下午/汉语/吗/学/去?

a)

下午今天你去学校学汉语吗?

b)

你下午今天去学校汉语学吗?

c)

你今天学校下午去学汉语吗?

d)

今天下午你去学校学汉语吗?

33.

Câu nào có nghĩa là 'Năm nay cô ấy 50 tuổi'?

a)

她今年六十岁

b)

她今年四十岁

c)

她今年三十岁

d)

她今年五十岁

34.

Câu nào có nghĩa là 'Tôi có nhiều bạn'?

a)

我有两个朋友

b)

我有很多朋友

c)

我有三个朋友

d)

我有一个朋友

35.

A:“你儿子多大了?”

B:“ 。。。”

a)

“她 3 岁了”

b)

“他今年 30 岁了”

c)

“她今年 30 岁了”

d)

“我 30 岁了”

36.

— 今天是几月几号?(Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?)

—_______________。

a)

9月(yuè)14号(hào)

b)

8月(yuè)15号(hào)

c)

9月(yuè)16号(hào)

d)

8月(yuè)16号(hào)

37.

”jiǔ shí sì” là phát âm của số nào?

a)

90

b)

64

c)

94

d)

96

38.

Phát âm tiếng Trung của “27” là gì?

a)

èr shí liù

b)

èr shí qī

c)

sì shí qī

d)

èr shí jiǔ

39.

Câu hỏi nhiều lựa chọn. "Chủ nhật" trong tiếng Trung là:

a)

星期日

b)

星期天

c)

星期七

40.

Tôi không biết nói tiếng Trung

a)

我不会写汉字

b)

我不会写汉语

c)

我不会说汉语

d)

我不会说汉语

41.

不是 : trong trường hợp này “不” đọc thành THANH mấy?

(a)  

42.

Chọn đáp án SAI với nghĩa của từ 再见 ?

a)

xin lỗi

b)

tạm biệt

c)

谢谢

d)

不客气

43.

A:对不起

B:.........

a)

没关系

b)

对不起

c)

谢谢

d)

不客气

44.

Khi bạn thân khóc vì bị điểm kém, bạn sẽ nói gì?

a)

对不起

b)

谢谢

c)

哈哈哈

d)

没关系

45.

”你们好“翻译成越南语?

(a)