Font size
Worksheetsunit 7: our timetable
Total questions: 52
Worksheet time: 31mins
Em hãy chọn đáp án đúng:
Vietnamese
IT
Maths
History
Em hãy chọn đáp án đúng:
Vietnamese
IT
Maths
History
Em hãy chọn đáp án đúng:
English
Vietnamese
Music
PE
Em hãy chọn đáp án đúng:
English
Vietnamese
Music
Science
Em hãy chọn đáp án đúng:
History and Geography
Vietnamese
Art
Science
Em hãy chọn đáp án đúng:
History and Geography
Vietnamese
Art
Science
Em hãy chọn đáp án đúng:
English
Vietnamese
Art
Science
Em hãy sắp xếp lại các chữ cái sau:
u/s/b/e/c/t/j
teciubs
Subject
Sujectb
Em hãy chọn đáp án đúng:
What .......do you have today?
Subjects
subject
I ....... Maths today.
have
has
subjects
subject
Em hãy chọn đáp án đúng:
....... subjects do you have today?
What
Why
Where
When
Em hãy chọn đáp án đúng:
What subjects do ........ have today?
he
you
your
she
I have (a)
What subjects do you have?
I have (a)
What subjects do you have?
I have (a)
Chọn từ khác với các từu còn lại:
A: Thursday B: Monday C: yesterday D: Sunday
A: Thursday
B: Monday
C: yesterday
D: Sunday
Em hãy sắp xếp câu sau:
Ben/ English / has / Tuesday / on
(a)
Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:
ECCESNI =>
(a)
Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:
ELSIHNG=>
(a)
Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:
MANEESVEIT =>
(a)
Em hãy chọn đáp án đúng:
Vietnamese
IT
Maths
History
Em hãy chọn đáp án đúng:
English
Vietnamese
Music
Science
Em hãy chọn đáp án đúng:
History and Geography
Vietnamese
Art
Science
Em hãy chọn đáp án đúng:
History and Geography
Vietnamese
Art
Science
Em hãy chọn đáp án đúng:
English
Vietnamese
Art
Science
Em hãy sắp xếp lại các chữ cái sau:
u/s/b/e/c/t/j
teciubs
Subject
Sujectb
I ....... Maths today.
have
has
subjects
subject
Em hãy chọn đáp án đúng:
What subjects do ........ have today?
he
you
your
she
What subjects do you have?
I have (a)
Chọn từ khác với các từu còn lại:
A: Thursday B: Monday C: yesterday D: Sunday
A: Thursday
B: Monday
C: yesterday
D: Sunday
Em hãy sắp xếp câu sau:
Ben/ English / has / Tuesday / on
(a)
Lịch Sử
(a)
Toán
(a)
Anh Văn
(a)
Âm Nhạc
(a)
Tiếng Pháp
(a)
Thời Khoá Biểu
(a)
What is "Science" in Vietnamese?
Môn Tiếng Anh
Môn Mĩ thuật
Môn Tiếng Anh
Môn Khoa học
What is "Maths" in Vietnamese?
Môn Toán
Môn Tiếng Việt
Môn Thể dục
Môn Khoa học
What is "Subject" in Vietnamese?
Môn Thể dục
Môn học
Môn Âm nhạc
Môn Tiếng Anh
Từ viết khác của từ "Maths" (Môn Toán)
Mathematic
Mathemetics
Mathematics
Mathamatics
What subjects do you have?
English
Science
Mathematics
Vietnamese
What subjects do you have?
English
Science
Maths
Vietnamese
What subjects do you have today?
I have Maths.
I have Vietnamese.
I have Art.
I have English.
What subjects do you have?
I have Vietnamese.
I have Art.
I have Maths and English.
I have Maths.
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
Vi_tname_e
e, s
e, z
i, s
i, c
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
S_ie_ce
c, n
s, n
c, s
e, c
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
Su_je_t
p, e
t, t
p, c
b, c
What ______ do you have on Mondays?
English
subject
subjects
Mathematics
Sắp xếp:
subjects/ you/ do/ have/ What/ today/ ?
(a)
Sắp xếp:
have/ English/ Maths/ and/ I/ .
(a)
Điền vào chỗ trống với số chữ cái tương ứng với số gạch chân (chữ cái đầu đã được cho) :
I have S______ and V_________.
(a)
