wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 7: our timetable

Total questions: 52

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

Vietnamese

b)

IT

c)

Maths

d)

History

2.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

Vietnamese

b)

IT

c)

Maths

d)

History

3.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Music

d)

PE

4.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Music

d)

Science

5.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

History and Geography

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

Science

6.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

History and Geography

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

Science

7.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

Science

8.

Em hãy sắp xếp lại các chữ cái sau:

u/s/b/e/c/t/j

a)

teciubs

b)

Subject

c)

Sujectb

9.

Em hãy chọn đáp án đúng:

What .......do you have today?

a)

Subjects

b)

subject

10.

I ....... Maths today.

a)

have

b)

has

c)

subjects

d)

subject

11.

Em hãy chọn đáp án đúng:

....... subjects do you have today?

a)

What

b)

Why

c)

Where

d)

When

12.

Em hãy chọn đáp án đúng:

What subjects do ........ have today?

a)

he

b)

you

c)

your

d)

she

13.

I have (a)  

14.

What subjects do you have?

I have (a)  

15.

What subjects do you have?

I have (a)  

16.

Chọn từ khác với các từu còn lại:

A: Thursday B: Monday C: yesterday D: Sunday

a)

A: Thursday

b)

B: Monday

c)

C: yesterday

d)

D: Sunday

17.

Em hãy sắp xếp câu sau:

Ben/ English / has / Tuesday / on

(a)  

18.

Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

ECCESNI =>

(a)  

19.

Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

ELSIHNG=>

(a)  

20.

Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

MANEESVEIT =>

(a)  

21.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

Vietnamese

b)

IT

c)

Maths

d)

History

22.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Music

d)

Science

23.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

History and Geography

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

Science

24.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

History and Geography

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

Science

25.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

Science

26.

Em hãy sắp xếp lại các chữ cái sau:

u/s/b/e/c/t/j

a)

teciubs

b)

Subject

c)

Sujectb

27.

I ....... Maths today.

a)

have

b)

has

c)

subjects

d)

subject

28.

Em hãy chọn đáp án đúng:

What subjects do ........ have today?

a)

he

b)

you

c)

your

d)

she

29.

What subjects do you have?

I have (a)  

30.

Chọn từ khác với các từu còn lại:

A: Thursday B: Monday C: yesterday D: Sunday

a)

A: Thursday

b)

B: Monday

c)

C: yesterday

d)

D: Sunday

31.

Em hãy sắp xếp câu sau:

Ben/ English / has / Tuesday / on

(a)  

32.

Lịch Sử

(a)  

33.

Toán

(a)  

34.

Anh Văn

(a)  

35.

Âm Nhạc

(a)  

36.

Tiếng Pháp

(a)  

37.

Thời Khoá Biểu

(a)  

38.

What is "Science" in Vietnamese?

a)

Môn Tiếng Anh

b)

Môn Mĩ thuật

c)

Môn Tiếng Anh

d)

Môn Khoa học

39.

What is "Maths" in Vietnamese?

a)

Môn Toán

b)

Môn Tiếng Việt

c)

Môn Thể dục

d)

Môn Khoa học

40.

What is "Subject" in Vietnamese?

a)

Môn Thể dục

b)

Môn học

c)

Môn Âm nhạc

d)

Môn Tiếng Anh

41.

Từ viết khác của từ "Maths" (Môn Toán)

a)

Mathematic

b)

Mathemetics

c)

Mathematics

d)

Mathamatics

42.

What subjects do you have?

a)

English

b)

Science

c)

Mathematics

d)

Vietnamese

43.

What subjects do you have?

a)

English

b)

Science

c)

Maths

d)

Vietnamese

44.

What subjects do you have today?

a)

I have Maths.

b)

I have Vietnamese.

c)

I have Art.

d)

I have English.

45.

What subjects do you have?

a)

I have Vietnamese.

b)

I have Art.

c)

I have Maths and English.

d)

I have Maths.

46.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Vi_tname_e

a)

e, s

b)

e, z

c)

i, s

d)

i, c

47.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

S_ie_ce

a)

c, n

b)

s, n

c)

c, s

d)

e, c

48.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

Su_je_t

a)

p, e

b)

t, t

c)

p, c

d)

b, c

49.

What ______ do you have on Mondays?

a)

English

b)

subject

c)

subjects

d)

Mathematics

50.

Sắp xếp:

subjects/ you/ do/ have/ What/ today/ ?

(a)  

51.

Sắp xếp:

have/ English/ Maths/ and/ I/ .

(a)  

52.

Điền vào chỗ trống với số chữ cái tương ứng với số gạch chân (chữ cái đầu đã được cho) :

I have S______ and V_________.

(a)