wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna B8 (2.0)

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

tốt bụng

(a)  

2.

tiện lợi

(a)  

3.

nổi tiếng

(a)  

4.

cao, đắt

(a)  

5.

rẻ

(a)  

6.

không tốt

(a)  

7.

không yên tĩnh

(a)  

8.

không ngon

(a)  

9.

Hãy ghi cách đọc Kanji 静か

(a)  

10.

Hãy ghi cách đọc Kanji 高い

(a)  

11.

Hãy ghi cách đọc Kanji 元気

(a)  

12.

Hãy sắp xếp câu しょくどう/あまり/の/たべもの/は/おいしくないです。

(a)  

13.
ふじさんは_____山です。
a)
ゆうめい
b)
ゆうめいな
c)
やすい
d)
きれい