wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna B12

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

mát

(a)  

2.

ngọt

(a)  

3.

cay

(a)  

4.

mùa xuân

(a)  

5.

chậm

(a)  

6.
りょこうは あまり______です。
a)
たのしくなかった
b)
たのしかった
c)
さむかった
7.
HCMは HN____にぎやかです。
a)
b)
より
c)
8.
A: 「すずしかったですか?」 B: 「いいえ、とても(  )です。」
a)
あつかった
b)
あついかった
c)
すずしかった
9.

Hãy ghi cách đọc Kanji 雨

(a)  

10.

Hãy ghi cách đọc Kanji 冬

(a)  

11.

Hãy ghi cách đọc Kanji 速い

(a)