wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G3 - VOCABULARY UNIT 5 PAGE 37

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

a [...] singer (n.p.) – một ca sĩ dân ca

(a)  

2.

family [...] and [...]/ˌriːˈjuːniən/ /ˈɡæðərɪŋ/ (n.p.) – cuộc đoàn tụ gia đình

(a)  

3.

[...] somebody /ˌreprɪˈzent/ (v) – đại diện cho ai đó

(a)  

4.

[...] trees /ˌɔːnəˈmentl/ (n.p.) – cây cảnh

(a)  

5.

[...] (v.p.) – đuổi đi, xua đi

(a)  

6.

[...] (v.p.) – dựng lên

(a)  

7.

[...] in (v.p.) – tham gia

(a)  

8.

build physical [...] (v.p.) – xây dựng sức mạnh thể chất

(a)  

9.

improve [...] (v.p.) – cải thiện sự tự tin

(a)  

10.

Vietnamese table [...] /ˈmænər/ (n.p.)

– cách cư xử trên bàn ăn của người Việt

(a)  

11.

[...] festival /ˈænjuəl/ (n.p.) – lễ hội hàng năm

(a)  

12.

festival [...] (n.p.) – người đi lễ hội

(a)  

13.

[...] + Verb (v.p.) – nhắm tới

(a)  

14.

the main [...] /ˈserəməni/ (n.p.) – nghi lễ chính

(a)  

15.

a great [...] (n.p.) – một cơ hội tuyệt vời

(a)  

16.

pray for health and [...] /prɒˈsperəti/ (v.p.)

– cầu nguyện cho sức khỏe và sự thịnh vượng

(a)  

17.

a [...] celebration /lɒnˈdʒevəti/ (n.p.) – lễ mừng thọ

(a)  

18.

dress [...] (v.p.) – ăn mặc đẹp

(a)  

19.

sit at an [...] place /ˈɒnərəbl/ (v.p.) – ngồi ở vị trí danh dự

(a)  

20.

[...] somebody (on something) /kənˈɡrætʃəleɪt/

- chúc mừng ai đó (về điều gì đó)

(a)  

21.

a [...] of flowers /bʌntʃ/ (n.p.) – một bó hoa

(a)  

22.

[...] /kraʊd/ (n) – đám đông

(a)