wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BY LEDUYHUNG DXBP E8 U5 VOCA TEST 1

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

acrobatics

a)

(n) xiếc, các động tác nhào lộn

b)

(v) khâm phục, ngưỡng mộ

c)

(np) điều xấu xa, tà ma

d)

(n) con cá chép

2.

admire

a)

(v) khâm phục, ngưỡng mộ

b)

(np) điều xấu xa, tà ma

c)

(n) con cá chép

d)

(n) nghi thức, nghi lễ

3.

bad spirits

a)

(np) điều xấu xa, tà ma

b)

(n) con cá chép

c)

(n) nghi thức, nghi lễ

d)

(np) cuộc sum họp gia đình

4.

bamboo pole

a)

(np) cây nêu

b)

(phr.v) xua đuổi

c)

(n) đèn lồng

d)

(n) nhà sư

5.

carp

a)

(n) con cá chép

b)

(adj) thuộc miền ven biển, duyên hải

c)

(n) thí sinh, người dự thi

d)

(np) võ thuật

6.

coastal

a)

(adj) thuộc miền ven biển, duyên hải

b)

(n) nghi thức, nghi lễ

c)

(n) thí sinh, người dự thi

d)

(np) người đi xem lễ hội

7.

ceremony

a)

(n) nghi thức, nghi lễ

b)

(n) thí sinh, người dự thi

c)

(n) đồ thờ cúng

d)

(np) cây cảnh

8.

chase away

a)

(phr.v) xua đuổi

b)

(n) nghi thức, nghi lễ

c)

(v) khâm phục, ngưỡng mộ

d)

(n) xiếc, các động tác nhào lộn

9.

contestant

a)

(n) thí sinh, người dự thi

b)

(adj) có tính trang trí, để trang trí

c)

(np) người đi xem lễ hội

d)

(n) nhà sư

10.

decorative

a)

(adj) có tính trang trí, để trang trí

b)

( np) sự gắn kết tình cảm gia đình

c)

(adj) có tính trang trí, để trang trí(n) sự sống lâu, tuổi thọ

d)

(np) cuộc sum họp gia đình

11.

family bonding

a)

(np) sự gắn kết tình cảm gia đình

b)

(np) người đi xem lễ hội

c)

(n) đèn lồng

d)

(n) sự sống lâu, tuổi thọ

12.

family reunion

a)

(np) cuộc sum họp gia đình

b)

(np) sự gắn kết tình cảm gia đình

c)

(v) thờ phụng, tôn kính, tôn sùng

d)

(np) phép tắc ăn uống

13.

festival goer

a)

(np) người đi xem lễ hội

b)

(phr.v) xua đuổi

c)

(np) điều xấu xa, tà ma

d)

(v) cầu nguyện, lễ bái

14.

lantern

a)

(n) đèn lồng

b)

(n) sự sống lâu, tuổi thọ

c)

(n) nhà sư

d)

(n) đồ thờ cúng

15.

longevity

a)

(n) sự sống lâu, tuổi thọ

b)

(np) võ thuật

c)

(n) đồ thờ cúng

d)

(v) cầu nguyện, lễ bái

16.

martial art

a)

(np) võ thuật

b)

(n) nhà sư

c)

(np) cây cảnh

d)

(v) cầu nguyện, lễ bái

17.

monk

a)

(n) nhà sư

b)

(n) đồ thờ cúng

c)

(v) cầu nguyện, lễ bái

d)

(phr.v) xua đuổi

18.

offering

a)

(n) đồ thờ cúng

b)

(np) cây cảnh

c)

(v) cầu nguyện, lễ bái

d)

(np) cốm

19.

ornamental tree

a)

(np) cây cảnh

b)

(np) võ thuật

c)

(n) nghi thức, nghi lễ

d)

(np) điều xấu xa, tà ma

20.

pray

a)

(v) cầu nguyện, lễ bái

b)

(n) đồ thờ cúng

c)

(v) thả

d)

np) cốm

21.

release

a)

(v) thả

b)

(v) nở

c)

(phr.v) diễn ra

d)

v) giữ, tổ chức

22.

table manners

a)

(np) phép tắc ăn uống

b)

(v) thờ phụng, tôn kính, tôn sùng

c)

(np) xui xẻo

d)

(n) đồ ăn

23.

worship

a)

(v) thờ phụng, tôn kính, tôn sùng

b)

(np) lễ cưới

c)

(n) truyền thống

d)

(prep) ở bên cạnh

24.

young rice

a)

(np) cốm

b)

(np) xui xẻo

c)

(adv) ngoài ra

d)

(v) giữ, tổ chức

25.

bloom

a)

(v) nở

b)

(np) xui xẻo

c)

(np) lễ cưới

d)

(np) múa sư tử

26.

bad luck

a)

(np) xui xẻo

b)

(np) lễ cưới

c)

(np) múa sư tử

d)

(n) truyền thống

27.

wedding ceremony

a)

(np) lễ cưới

b)

(n) đồ ăn

c)

(np) múa sư tử

d)

(n) truyền thống

28.

food

a)

(n) đồ ăn

b)

(np) múa sư tử

c)

(v) thả

d)

(phr.v) thức dậy

29.

lion dance

a)

(np) múa sư tử

b)

(n) truyền thống

c)

(phr.v) diễn ra

d)

(prep) ở bên cạnh

30.

celebration

a)

(n) lễ ăn mừng, lễ kỉ niệm

b)

(n) truyền thống

c)

(phr.v) thức dậy

d)

(prep) ở bên cạnh