wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP LỚP 2 SS

Total questions: 81

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.
a)

Book

b)

Top

c)

Pencil

2.

Umbrella

a)
b)
c)
3.

S_ccer

a)

o

b)

u

c)

i

4.
a)

Let tag

b)

Let's play tag

5.
a)

cat

b)

dog

c)

pig

6.

Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!

a)

Cow

b)

Goat

c)

Umbrella

d)

Duck

7.

Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!

a)

yellow

b)

square

c)

triangle

d)

rectangle

8.

Con hãy chọn 1 từ thích hợp điền vào chỗ trống nhé!

hide ___ seek

a)

play

b)

and

9.

Con hãy chọn những từ cùng 1 nhóm nhé!

a)

Sun

b)

Rabbit

c)

Sea

d)

Snake

10.
a)

Tiger

b)

Monkey

c)

Horse

11.

I'm sad

a)
b)
c)
12.

It's a duck

a)
b)
c)
d)
13.
a)

I can see a dog

b)

I can see a tiger

c)

I can see a cat

14.
a)

Let's play soccer

b)

Let's play hide and seek

c)

Let's play tag

15.

your/Close/books.

a)

Close your books.

b)

books. Close your

16.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

17.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

18.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

19.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

20.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
21.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

22.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

23.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

24.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

25.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

26.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
27.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

28.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
29.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

30.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

31.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

32.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

33.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

34.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

35.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

36.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

37.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

38.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
39.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)
40.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

41.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

42.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

43.

" I can " có nghĩa là gì?

a)

tôi có thể

b)

tôi muốn

44.

"I want" có nghĩa là gì

a)

tôi muốn

b)

tôi có

c)

tôi có thể

45.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

46.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

c)

I want a cookie

47.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

c)

I want a cookie

48.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

two

b)

three

c)

four

49.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

two

b)

three

c)

four

50.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

two

b)

three

c)

four

51.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

seven

b)

six

c)

five

52.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

seven

b)

six

c)

five

53.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

seven

b)

six

c)

five

54.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

eight

b)

nine

c)

ten

55.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

ten

b)

nine

c)

eight

56.

How old are you? ( bạn bao nhiêu tuổi)

a)

I'm six

b)

I six

c)

am six

57.

How old are you? ( bạn bao nhiêu tuổi)

a)

I'm seven

b)

I seven

c)

am seven

58.

viết số 7 bằng chữ

(a)  

59.

viết số 1 bằng chữ

(a)  

60.

viết số 3 bằng chữ

(a)  

61.

viết số 2 bằng chữ

(a)  

62.

viết số 4 bằng chữ

(a)  

63.

viết số 5 bằng chữ

(a)  

64.

viết số 6 bằng chữ

(a)  

65.

viết số 8 bằng chữ

(a)  

66.

viết số 9 bằng chữ

(a)  

67.

viết số 10 bằng chữ

(a)  

68.

nhảy

a)

jump

b)

juice

c)

hop

69.

nước ép

a)

jump

b)

juice

c)

lemon

70.

_uice

a)

J

b)

i

c)

d

71.

S_ng

a)

j

b)

i

72.

_un

a)

s

b)

r

c)

x

73.

_wim

a)

s

b)

x

c)

r

74.

_lephant

a)

E

b)

F

c)

J

d)

I

75.

chữ này đọc là gì?

a)

ép (f)

b)

i

76.

what can you see?

a)

It's an insect

b)

It's a ink

c)

It insect

77.

what can you see?

a)

ink

b)

insect

c)

It insect

78.

mực

a)

ink

b)

inh

79.

j_ice

a)

u

b)

a

c)

o

80.

swi_

a)

ng

b)

n

c)

m

81.

_ero

a)

z

b)

d