wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH1 - Bài 1

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Viết tên các quốc gia bằng tiếng Hàn  1. Hàn Quốc

(a)  

2.

Viết tên các quốc gia bằng tiếng Hàn  2. Việt Nam

(a)  

3.

Viết tên các quốc gia bằng tiếng Hàn  3. Úc

(a)  

4.

Viết tên các quốc gia bằng tiếng Hàn  4. Mỹ

(a)  

5.

Viết tên các quốc gia bằng tiếng Hàn  5. Nhật Bản

(a)  

6.

Viết tên các quốc gia bằng tiếng Hàn  6. Thái Lan

(a)  

7.

Viết tên các quốc gia bằng tiếng Hàn  7. Đức

(a)  

8.

Viết tên các quốc gia bằng tiếng Hàn  8. Anh

(a)  

9.

Viết tên các nghề nghiệp bằng tiếng Hàn  9. Học sinh

(a)  

10.

Viết tên các nghề nghiệp bằng tiếng Hàn  10. Giáo viên

(a)  

11.

Viết tên các nghề nghiệp bằng tiếng Hàn  11. Bác sĩ

(a)  

12.

Viết tên các nghề nghiệp bằng tiếng Hàn  12. Dược sĩ

(a)  

13.

Viết tên các nghề nghiệp bằng tiếng Hàn  13. Nội trợ

(a)  

14.

Viết tên các nghề nghiệp bằng tiếng Hàn  14. Nhân viên ngân hàng

(a)  

15.

Viết tên các nghề nghiệp bằng tiếng Hàn  15. Nhân viên công ty

(a)