wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 12345

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

방문하다

a)

ghé thăm

b)

lo lắng

c)

giới thiệu

d)

chào hỏi

2.

가져오다

a)

đi xuống

b)

ra ngoài

c)

mang theo

d)

cẩn thận

3.

진통제

a)

thuốc cảm cúm

b)

thuốc giảm đau

c)

thuốc bột

d)

thuốc đau đầu

4.

벗다

a)

cởi bỏ

b)

bỏ vào, thêm vào

c)

quên

d)

sờ, chạm

5.

만지다

a)

sờ, chạm

b)

tư vấn

c)

liên lạc

d)

rà soát

6.

켜다

a)

mở

b)

thêm vào

c)

rửa

d)

cởi bỏ

7.

악수하다

a)

bắt tay

b)

thay đổi, biến đổi

c)

xác nhận

d)

liên lạc

8.

변경하다

a)

thay đổi, biến đổi

b)

xác nhận

c)

liên lạc

d)

chia tay

9.

확인하다

a)

xác nhận

b)

buồn chán

c)

vững chắc, khỏe

d)

thay đổi, biến đổi

10.

다치다

a)

bị thương

b)

dán

c)

gửi

d)

sờ vào, chạm vào

11.

buồn bã

a)

슬프다

b)

기쁘다

c)

튼튼하다

d)

비슷하다

12.

vấn đề

a)

명함

b)

문제

c)

예절

d)

제품

13.

약속을 __________: hủy hẹn

a)

지키다

b)

바꾸다

c)

취소하다

d)

어기다

14.

고장이 ________: bị hỏng

a)

하다

b)

나다

c)

가다

d)

만나다

15.

sửa chữa

a)

고치다

b)

유지하다

c)

피우다

d)

준비하다

16.

thịnh hành

a)

유행하다

b)

유학하다

c)

졸업하다

d)

어울리다

17.

모자/안경을 ________

a)

쓰다

b)

입다

c)

신다

d)

하다

18.

신발/구두/운동화를 ________

a)

쓰다

b)

신다

c)

입다

d)

하다

19.

phù hợp

a)

어울리다

b)

불편하다

c)

화려하다

d)

단순하다

20.

주사를 ________: tiêm

a)

맞다

b)

풀다

c)

붓다

d)

나다

21.

kiểm tra

a)

검사하다

b)

보관하다

c)

처방하다

d)

복용하다

22.

kê đơn

a)

처방하다

b)

복용하다

c)

예방하다

d)

보관하다

23.

vết thương

a)

상처

b)

배탈

c)

소화

d)

24.

dán

a)

붙이다

b)

부치다

c)

재다

d)

보내

25.

sản phẩm

a)

제품

b)

기분

c)

기능

d)

변경