Font size
Worksheets复习第十六课
Total questions: 30
Worksheet time: 2hrs 30mins
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 现在
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 跟
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 一起
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 咱们
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 走
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 常常
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 有时候
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 借
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 上网
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 查
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: tư liệu, tài liệu
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: tổng, luôn luôn
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: yên tĩnh, yên lặng
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: buổi tối
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: ôn tập
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: bài khóa, bài đọc
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: chuẩn bị bài
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: từ mới
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: hoặc, hoặc là
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: luyện tập
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你常跟朋友做练习吗?
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 星期六或者星期天我回家。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 上课前要预习生词。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 晚上我总是复习课文。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 上课时总是要安靜。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 每个星期天我在家或者去图书馆查资料。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我可以借你的笔吗?
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我的工作很忙,所以我不常回家。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他们一起玩游戏,一起写作业。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你跟我预习新课,好吗?
