wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Movers_ điền từ

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

đĩa CD

(a)  

2.

cà phê

(a)  

3.

áo khoác (dài)

(a)  

4.

nông thôn

(a)  

5.

bệnh viện

(a)  

6.

mạng

(a)  

7.

phim

(a)  

8.

ông bà

(a)  

9.

khăn quàng

(a)  

10.

áo len, áo nỉ

(a)  

11.

con dơi, cây vợt

(a)  

12.

truyện tranh

(a)  

13.

cá heo

(a)  

14.

người nông dân

(a)  

15.

trang trại

(a)  

16.

chuột túi

(a)  

17.

mèo con

(a)  

18.

con sư tử

(a)  

19.

gấu trúc

(a)  

20.

con vẹt

(a)  

21.

lồng, chuồng, cũi

(a)  

22.

cướp biển

(a)  

23.

cún con

(a)  

24.

con thỏ

(a)  

25.

trượt patin

(a)  

26.

mái nhà

(a)  

27.

cá mập

(a)  

28.

chú hề

(a)  

29.

cá heo

(a)  

30.

tóc vàng

(a)  

31.

chai

(a)  

32.

bát

(a)  

33.

phô mai

(a)  

34.

khóc

(a)  

35.

cốc

(a)  

36.

con gái

(a)  

37.

cháu gái

(a)  

38.

cốc thuỷ tinh, thuỷ tinh

(a)  

39.

người lớn

(a)  

40.

trốn, dấu

(a)  

41.

tin nhắn

(a)  

42.

đĩa

(a)  

43.

im lặng

(a)  

44.

con trai

(a)  

45.

cháu trai

(a)  

46.

phía sau, lưng

(a)  

47.

tốt hơn

(a)  

48.

cảm lạnh

(a)  

49.

ho

(a)  

50.

tóc xoăn

(a)  

51.

bác sĩ

(a)  

52.

đau tai

(a)  

53.

đau

(a)  

54.

ria mép

(a)  

55.

cổ

(a)  

56.

y tá

(a)  

57.

cây cối

(a)  

58.

vai

(a)  

59.

dạ dày

(a)  

60.

răng

(a)  

61.

gầy

(a)  

62.

địa chỉ

(a)  

63.

tỉnh giấc

(a)  

64.

cái chăn

(a)  

65.

gọi

(a)  

66.

máy phát CD

(a)  

67.

khô >< wet: ướt

(a)  

68.

thang máy

(a)  

69.

sàn nhà, tầng

(a)  

70.

thế giới

(a)  

71.

bể bơi

(a)  

72.

con đường

(a)  

73.

chỗ ngồi

(a)  

74.

vòi hoa sen

(a)  

75.

khăn

(a)  

76.

tầng trên

(a)  

77.

rửa

(a)  

78.

tầng dưới

(a)  

79.

trạm xe buýt

(a)  

80.

tài xế

(a)  

81.

cánh đồng

(a)  

82.

khu rừng

(a)  

83.

mặt đất

(a)  

84.

hòn đảo

(a)  

85.

rừng nhiệt đới

(a)  

86.

hồ

(a)  

87.

1 chiếc lá (leaves: nhiều chiếc lá)

(a)  

88.

ngọn núi

(a)  

89.

cầu vồng

(a)  

90.

dòng sông

(a)  

91.

hòn đá

(a)  

92.

rau trộn

(a)  

93.

bánh mì kẹp

(a)  

94.

trượt patin

(a)  

95.

trạm

(a)  

96.



(a)  

97.

thị trấn

(a)  

98.

kho báu

(a)  

99.

rau củ

(a)  

100.

thác nước

(a)  

101.

đám mây

(a)  

102.

trời có mây

(a)  

103.

bão

(a)  

104.

gió

(a)  

105.

trời có gió

(a)  

106.

mang, vác

(a)  

107.

trung tâm

(a)  

108.

khoanh tròn, hình tròn

(a)  

109.

trung tâm thành phố

(a)  

110.

thư viện

(a)  

111.

chợ

(a)  

112.

nơi, địa điểm

(a)  

113.

trung tâm thương mại

(a)  

114.

chậm

(a)  

115.

trung tâm thể thao

(a)  

116.

hình vuông

(a)  

117.

thẳng

(a)  

118.

siêu thị

(a)  

119.

mặc

(a)  

120.

thư điện tử

(a)  

121.

bật nhảy, nhảy lò cò

(a)  

122.

đá

(a)  

123.

cười

(a)  

124.

mặt trăng

(a)  

125.

chèo thuyền

(a)  

126.

nhảy dây

(a)  

127.

tin nhắn, nhắn tin

(a)  

128.

trang mạng

(a)