Font size
WorksheetsMeine Familie
Total questions: 27
Worksheet time: 8mins
der Park,-s
công viên
ông bà
gia đình
bố
der Vater
anh trai
ông
bà
bố
der Bruder, die Brüder
ông nội
chị gái
anh /em trai
cô giáo
die Eltern (pl)
bố mẹ
ông bà
anh chị em
con gái
die Geschwister ( Pl)
bố mẹ
anh chị em
bạn gái
cháu gái
die Tochter
em gái
bạn gái
con gái
cháu gái
der Enkel
em trai
cháu trai
con trai
bạn trai
die Enkelin,-nen
anh/em trai
con gái
chị gái
cháu gái
der Sohn, die Söhne
bác trai
con trai
bạn trai
cháu trai
die Schwester,-n
chị/em gái
bông hoa
cô giáo
cái cây
die Mutter, die Mütter
bà
mẹ
chị gái
cô giáo
die Oma,-s/die Großmutter
hàng xóm
bạn gái
bà
gia đình
die Großeltern
bố mẹ
bác
ông bà
con cái
der Opa,-s/ der Großvater
ông
con trai
nhà
thủ đô
die Familie, -n
gia đình
trường học
cửa hàng
công ty
cô/ dì/ mợ / bác gái
die Mutter
die Freundin
die Tante, n
die Oma
bác trai/ cậu/ chú
der Opa
der Bruder
der Lehrer
der Onkel
cháu trai ( con của anh, chị, em )
der Neffe,n
der Bruder
der Freund
der Chef
cháu gái ( con của anh, chị, em)
die Schwester
die Mutter
die Lehrerin
die Nichte,n
der Cousin,-s
anh/em họ
bác trai
cháu trai
bạn trai
die Cousine, -s
cô giáo
chị/ em họ
Cô gái
Cháu gái
der Verwandte
họ hàng ( nam)
con trai
thành phố
trái đất
họ hàng nữ
(a)
tình trạng hôn nhân
(a)
nơi sinh
(a)
nơi sống
(a)
độ tuổi
(a)
