Font size
WorksheetsQ1.B13
Total questions: 29
Worksheet time: 44mins
Tìm các cặp tương ứng sau
没(有)
không có
箱子
cái va-ly
有
có
这儿
đây
重
nặng
Tìm các cặp tương ứng sau
黑
đen, tối
红
đỏ
轻
nhẹ
旧
cũ, xưa
药
thuốc
Tìm các cặp tương ứng sau
中药
thuốc Bắc
西药
thuốc Tây
茶叶
trà
里
trong
日用品
đồ dùng hàng ngày
Tìm các cặp tương ứng sau
件
cái (lượng từ)
衣服
quần áo
把
chiếc, cái (lượng từ)
雨伞
ô, dù
雨
mưa
Tìm các cặp tương ứng sau
瓶
chai
香水
nước hoa
水
nước
本
quyển, cuốn
词典
từ điển
Tìm các cặp tương ứng sau
张
trang (lượng từ)
光盘
đĩa CD
支
cây (lượng từ)
笔
bút
包
gói
Tìm các cặp tương ứng sau
圆珠笔
bút bi
铅笔
bút chì
报纸
báo
地图
bản đồ
椅子
ghế
Tìm các cặp tương ứng sau
冰淇淋
kem
厕所/ 洗手间
nhà vệ sinh
电脑
máy tính
显示器
màn hình
键盘
bàn phím
Sắp xếp lại những thứ sau
这
是
不是
中
药?
Sắp xếp lại những thứ sau
你
没
有
箱子
吗?
Sắp xếp lại những thứ sau
我
的
在
这儿
呢。
Sắp xếp lại những thứ sau
我
的
很重,
你的
重不重?
Sắp xếp lại những thứ sau
这
个
黑
的
很重。
Sắp xếp lại những thứ sau
那个
红
的
比较
轻。
Sắp xếp lại những thứ sau
你
的
箱子
很新,
我的很旧。
Sắp xếp lại những thứ sau
那个
新
的
是
朋友的。
Sắp xếp lại những thứ sau
这
个
旧的
是
我的。
Sắp xếp lại những thứ sau
先生,
这些
黑的
是什么
东西?
Sắp xếp lại những thứ sau
这
是
一
些
药。
Sắp xếp lại những thứ sau
这
不是
药,
这是
茶叶。
Sắp xếp lại những thứ sau
那个
箱子
里
是
什么?
Sắp xếp lại những thứ sau
有
两件衣服、
一把雨伞
和
一瓶香水
Sắp xếp lại những thứ sau
还有
一
本书,
一本
词典
Sắp xếp lại những thứ sau
两
张
光盘
和
三支笔。
Sắp xếp lại những thứ sau
你没有箱子吗?
有啊。我的在这儿呢。
我的很重,你的重不重?
这个黑的很重,那个红的比较轻。
你的箱子很新,我的很旧。
Sắp xếp lại những thứ sau
先生,这些黑的是什么东西?
这是一些药。
什么药?
中药。
这是不是药?
Sắp xếp lại:
你没有箱子吗?
有啊。我的在这儿呢。
我的很重,你的重不重?
这个黑的很重,那个红的比较轻。
你的箱子很新,我的很旧。
Sắp xếp lại những thứ sau
先生,这些黑的是什么东西?
这是一些药。
什么药?
中药。
Sắp xếp lại :
这是不是药?
这不是药,这是茶叶。
那个箱子里是什么?
都是日用品。有两件衣服、一把雨伞和一瓶香水,还有一本书,一本词典、 两张光盘和三支笔。
