wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1.B13

Total questions: 29

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

没(有)

1.

không có

b)

箱子

2.

cái va-ly

c)

3.

d)

这儿

4.

đây

e)

5.

nặng

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

đen, tối

b)

2.

đỏ

c)

3.

nhẹ

d)

4.

cũ, xưa

e)

5.

thuốc

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

中药

1.

thuốc Bắc

b)

西药

2.

thuốc Tây

c)

茶叶

3.

trà

d)

4.

trong

e)

日用品

5.

đồ dùng hàng ngày

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

cái (lượng từ)

b)

衣服

2.

quần áo

c)

3.

chiếc, cái (lượng từ)

d)

雨伞

4.

ô, dù

e)

5.

mưa

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

chai

b)

香水

2.

nước hoa

c)

3.

nước

d)

4.

quyển, cuốn

e)

词典

5.

từ điển

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

trang (lượng từ)

b)

光盘

2.

đĩa CD

c)

3.

cây (lượng từ)

d)

4.

bút

e)

5.

gói

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

圆珠笔

1.

bút bi

b)

铅笔

2.

bút chì

c)

报纸

3.

báo

d)

地图

4.

bản đồ

e)

椅子

5.

ghế

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

冰淇淋

1.

kem

b)

厕所/ 洗手间

2.

nhà vệ sinh

c)

电脑

3.

máy tính

d)

显示器

4.

màn hình

e)

键盘

5.

bàn phím

9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

不是

d)

e)

药?

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

箱子

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

这儿

e)

呢。

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

很重,

d)

你的

e)

重不重?

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

很重。

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

那个

b)

c)

d)

比较

e)

轻。

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

箱子

d)

很新,

e)

我的很旧。

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

那个

b)

c)

d)

e)

朋友的。

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

旧的

d)

e)

我的。

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

先生,

b)

这些

c)

黑的

d)

是什么

e)

东西?

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

药。

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

不是

c)

药,

d)

这是

e)

茶叶。

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

那个

b)

箱子

c)

d)

e)

什么?

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

两件衣服、

c)

一把雨伞

d)

e)

一瓶香水

1)
2)
3)
4)
5)
23.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

还有

b)

c)

本书,

d)

一本

e)

词典

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

光盘

d)

e)

三支笔。

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你没有箱子吗?

b)

有啊。我的在这儿呢。

c)

我的很重,你的重不重?

d)

这个黑的很重,那个红的比较轻。

e)

你的箱子很新,我的很旧。

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

先生,这些黑的是什么东西?

b)

这是一些药。

c)

什么药?

d)

中药。

e)

这是不是药?

1)
2)
3)
4)
5)
27.

Sắp xếp lại:

a)

你没有箱子吗?

b)

有啊。我的在这儿呢。

c)

我的很重,你的重不重?

d)

这个黑的很重,那个红的比较轻。

e)

你的箱子很新,我的很旧。

1)
2)
3)
4)
5)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

先生,这些黑的是什么东西?

b)

这是一些药。

c)

什么药?

d)

中药。

1)
2)
3)
4)
29.

Sắp xếp lại :

a)

这是不是药?

b)

这不是药,这是茶叶。

c)

那个箱子里是什么?

d)

都是日用品。有两件衣服、一把雨伞和一瓶香水,还有一本书,一本词典、     两张光盘和三支笔。

1)
2)
3)
4)