Worksheets4과 + 5과 (서울3)
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Thăm bệnh
(a)
2.
주말에 ( ) 고등학교 친구를 만났는데 너무 많이 변해서 처음에 그 친구가 아닌 줄 알았다
a)
이따가
b)
갑다기
c)
오랜만에
d)
어렸을 때
3.
오늘 아침에는 늦잠을 잤어요. ( ) 길도 많이 막혀서 지각했어요
a)
갑자기
b)
굉장히
c)
꽤
d)
더구나
4.
어제 아침엔 날씨가 ( ) 은데 오후엔 ( ) 소나기가 내렸어요
a)
나쁘다 - 갑자기
b)
나쁘다 - 계속
c)
맑다 - 계속
d)
맑다 - 갑자기
5.
Tiền nhà trọ
(a)
6.
Viện bảo tàng
(a)
7.
Thế gian
(a)
8.
Tin tức
(a)
9.
Giống
(a)
10.
Gần
(a)
11.
Nặng, nghiêm trọng
(a)
12.
Đi theo
(a)
13.
Liên lạc
(a)
14.
Nước mũi
(a)
15.
Giọng nói
(a)
16.
Thay đổi
(a)
17.
Khỏi, bớt
(a)
18.
Đăng kí
(a)
19.
제가 요즘 너무 바빠요. 이번 일에서 저를 좀 ( ) 주세요
a)
모이다
b)
빼다
c)
가져가다
d)
신청하다
20.
Bệnh
(a)
21.
Bầu chọn, rút ra
(a)
22.
Tại nạn, sự cố
(a)
23.
Bị thương
(a)
24.
Phẫu thuật
(a)
25.
Bảng hướng dẫn
(a)
26.
Học sinh nhận học bổng
(a)
27.
Phí vào cổng
(a)
28.
Hoan nghênh
(a)
29.
Thang máy
(a)
30.
Khai giảng
(a)
100 %
