Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP [BÀI 1-6]

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Đây là quốc gia nào?

a)

독일

b)

중국

c)

충국

d)

미국

2.

Dịch sang tiếng Việt: 이월 오일 토요일

a)

Thứ 7, ngày 5 tháng 1

b)

Thứ 7, ngày 1 tháng 5

c)

Thứ 7, ngày 2 tháng 5

d)

Thứ 7, ngày 5 tháng 2

3.

Đây là ngày gì?

a)

설날

b)

크리스마스

c)

휴가

d)

방학

4.

오후 nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Ban đêm

d)

Buổi chiều

5.

Dịch sang tiếng Hàn:

3 giờ 12 phút 15 giây

a)

세시 십이분 십오초

b)

삼시 십이분 십오초

c)

세시 열두분 십오초

d)

삼시 열두분 십오초

6.

Đây là hành động gì?

a)

영화 보다

b)

영화를 읽어

c)

영화를 보다

d)

영화를 듣다

7.

Đây là hành động gì?

a)

책을 읽다

b)

친구를 만나다

c)

먹다

d)

등산하다

8.

"Hôm qua" tiếng Hàn là gì?

a)

오늘

b)

어제

c)

내일

d)

작년

9.

Đây là gì?

a)

사과

b)

딸기

c)

포도

d)

바나나

10.

작다 nghĩa là gì?

a)

To

b)

Xấu

c)

Nhỏ

d)

Ít

11.

Đây là gì?

a)

책

b)

백화점

c)

사전

d)

공책

12.

Đồng hồ là gì?

a)

시계

b)

의자

c)

연필

d)

서류가방

13.

Đây là gì?

a)

창문

b)

지도

c)

필통

d)

문

14.

Đây là ở đâu?

a)

도서관

b)

극장

c)

병원

d)

사무실

15.

"Hiệu thuốc" tiếng Hàn là gì?

a)

약국

b)

약사

c)

학교

d)

은행

16.

"Tôi" tiếng Hàn gì?

a)

돼지

b)

사람

c)

저

d)

베트남

17.

사무실 nghĩa là gì?

a)

Văn phòng

b)

Rạp chiếu phim

c)

Cửa hàng bách hóa

d)

Công viên

18.

Việt Nam tiếng Hàn là gì?

a)

한국

b)

인도

c)

베트남

d)

말레이시아

19.

Nhân viên ngân hàng là gì?

a)

은행원

b)

주부

c)

선생님

d)

학생

20.

Bác sĩ tiếng Hàn là gì?

a)

의사

b)

약사

c)

회사원

d)

은행원

21.

태국 nghĩa là gì?

a)

Úc

b)

Indo

c)

Thái Lan

d)

Mỹ

22.

교실 nghĩa là gì?

a)

Phòng học

b)

Phòng lab

c)

Nhà vệ sinh

d)

Phòng ăn

23.

"Ăn ngoài" tiếng Hàn là gì?

a)

외식하다

b)

운동하다

c)

여행하다

d)

수영하다

24.

Đây là gì?

a)

커피

b)

빵

c)

방

d)

우유

25.

"Nhiều/ Ít" tiếng Hàn là gì?

a)

크다 / 작다

b)

좋다 / 나쁘다

c)

많다 / 적다

d)

제미있다 / 제미없다

26.

"Học bài" tiếng Hàn là gì?

a)

배우다

b)

좋아하다

c)

운동하다

d)

공부하다

27.

"3000" tiếng Hàn là gì?

a)

삼백삼십

b)

삼백

c)

삼만

d)

삼천

28.

"24156" tiếng Hàn là gì?

a)

이만 사천백오십육

b)

이천사백오십육

c)

이십사만오십육

d)

이사만 일백오십육

29.

Người này đang làm gì?

a)

세수하다

b)

이를 닼다

c)

세소하다

d)

일어나다

30.

Đây là nghề gì?

a)

관광 가이드

b)

운전 기사

c)

여행사

d)

주