wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 3.5

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây mang nghĩa là “giúp đỡ”?

a)

帮忙

b)

联系

c)

等待

d)

问题

2.

“更” nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cũng

b)

Vẫn

c)

Càng, hơn

d)

Hơi

3.

“眼镜” có nghĩa là gì?

a)

Mắt

b)

Mắt kính

c)

Kính râm

d)

Kính áp tròng

4.

Từ nào có nghĩa là “công viên”?

a)

公司

b)

公园

c)

学校

d)

商店

5.

“聊天” có nghĩa là gì?

a)

Học nhóm

b)

Trò chuyện

c)

Cãi nhau

d)

Hỏi bài

6.

“特别” nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quan trọng

b)

Lớn lao

c)

Đặc biệt

d)

Lạ lùng

7.

Từ nào có nghĩa là “vừa nãy”?

a)

马上

b)

刚才

c)

现在

d)

以后

8.

Từ nào sau đây nghĩa là “rõ ràng”?

a)

明白

b)

清楚

c)

看见

d)

了解

9.

"睡着" nghĩa là gì?

a)

Thức dậy

b)

Ngủ thiếp đi

c)

Ngủ ngày

d)

Buồn ngủ

10.

“讲” mang nghĩa là gì?

a)

Nhìn

b)

Giảng, nói, kể

c)

Nghe

d)

Viết

11.

“离开” có nghĩa là gì?

a)

Đi bộ

b)

Trở lại

c)

Rời khỏi

d)

Quay vòng

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là “âm nhạc”?

a)

歌词

b)

音乐

c)

唱歌

d)

舞蹈

13.

“锻炼” có nghĩa là gì?

a)

Tập thể dục

b)

Học tập

c)

Chơi thể thao

d)

Nghỉ ngơi

14.

“突然” nghĩa là gì?

a)

Tự nhiên

b)

Đột nhiên

c)

Lúc nào đó

d)

Dần dần

15.

"帮忙" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Giúp đỡ

b)

Làm giúp

c)

Trợ lý

d)

Xin lỗi

16.

Từ nào có nghĩa là “hiểu, rõ”?

a)

明白

b)

觉得

c)

听懂

d)

知道

17.

“刚才” dùng để nói về thời điểm nào?

a)

Ngày mai

b)

Hôm qua

c)

Vừa nãy

d)

Bây giờ

18.

“聊天” thường dùng khi nào?

a)

Lúc đi học

b)

Khi làm bài

c)

Khi trò chuyện

d)

Khi ngủ

19.

Từ nào mang nghĩa là “ngủ thiếp đi”?

a)

睡着

b)

睡觉

c)

起床

d)

休息

20.

"音乐" là từ nào trong các lựa chọn sau?

a)

Âm nhạc

b)

Vũ đạo

c)

Kịch

d)

Lời hát

21.

你喜欢听什么样的音乐?

4 lines
22.

你常常去公园锻炼身体吗?

4 lines
23.

你明白昨天老师讲的内容了吗?

4 lines
24.

你最喜欢哪个季节?

4 lines
25.

你的朋友身体怎么样?

4 lines