Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng Minna Bài 1
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
あのひと
あの人
a)
Người đó
b)
Người này
c)
Người kia
d)
Vị kia
2.
きょうし
教師
a)
Nhân viên ngân hàng
b)
Nhân viên công ty
c)
Kỹ sư
d)
Giáo viên
3.
ぎんこういん
銀行員
a)
Nhân viên công ty
b)
Nhân viên ngân hàng
c)
Nhà nghiên cứu
d)
Bác sĩ
4.
けんきゅうしゃ
研究者
a)
Nhà nghiên cứu
b)
Bác sĩ
c)
Nhân viên ngân hàng
d)
Giáo viên
5.
Kỹ sư
a)
ぎんこういん
b)
けんきゅうしゃ
c)
エンジニア
d)
かいしゃいん
6.
びょういん
(a)
7.
アメリカ
(a)
8.
インド
a)
Indonesia
b)
Anh
c)
Ấn độ
d)
Đức
9.
Tên anh/chị là gì ?
a)
しつれですが
b)
おなまえは?
c)
どうぞよろしく
d)
ほんのきもちです
10.
Tiếng Anh
a)
イギリス語
イギリスご
b)
アメリカ語
アメリカご
c)
英語
えいご
d)
イギリスじん
11.
ドイツ
a)
Đức
b)
Pháp
c)
Anh
d)
Mỹ
12.
Ai ?
a)
だれ
b)
どなた
c)
おいくつ
d)
いくら
13.
Vị nào ?
a)
どんなた
b)
どなた
c)
だれ
d)
いくら
14.
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của anh chị
a)
ほんのきもちです
b)
どうぞよろしくおねがいします
c)
しつれいですが
d)
おやすみなさい
15.
Đây là anh An.
a)
こちらは アンさんです
b)
そちらはアンさんです
c)
しつれいですが
d)
はじめまして
16.
フランス
(a)
17.
ブラジル
(a)
18.
なんさい
(a)
19.
あなた
(a)
20.
~くん
a)
Hậu tố gọi tên bé gái
b)
Hậu tố gọi tên bé trai
c)
Hậu tố gọi tên đối phương
Reset
