wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1-B4: 你去哪儿?(2)

Total questions: 24

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sao đây dùng để hỏi
“nào”?

a)

b)

哪儿

c)

d)

那儿

2.

 

“ở đâu”?

a)

哪儿

b)

c)

哪里

d)

那里

3.

 

Từ nào sao đây dùng để diễn tả những thứ ở gần:

"đây / này"

a)

b)

c)

d)

这里

4.

Từ nào sao đây dùng để diễn tả những thứ ở xa:
"đó / kia"

a)

b)

c)

d)

5.

“ở đây”

(a)  

6.

“ở đó, ở kia”

(a)  

7.

Quảng trường

(a)  

8.

知道

(a)  

9.

Bạn đi đâu?

a)

你叫什么?

b)

你去哪儿?

c)

你去广场吗?

d)

远吗?

10.

Chuyển câu sau đây thành câu hỏi chính phản “你去吗?

(a)  

11.

Chuyển câu sau đây thành câu hỏi chính phản
“你喜欢学中文吗?”

(a)  

12.

Chuyển câu sau đây thành câu hỏi chính phản
“他是你的老师吗?”

(a)  

13.

A: 对不起!

B:———!

(a)  

14.

A: 谢谢!

B:--------。

(a)  

15.

“Tạm biệt” / "Hẹn gặp lại"

(a)  

16.

17.

18.

知道

19.

再见

20.

Duōshǎo qián

a)

远不远

b)

多少钱

c)

不客气

d)

知道了

21.

不客气

a)

cảm ơn bạn

b)

không sao đâu

c)

đừng khách khí

d)

tạm biệt nhé

22.

A: (a)   ?
B: 十八块

23.

你去哪儿?

a)

Nǐ zhīdào ma?

b)

Yuǎn bù yuǎn?

c)

nǐ hǎo ma?

d)

Nǐ qù nǎr?

24-26.

24.

A 去哪儿?

a)

银行

b)

机场

c)

公司

d)

广场

25.

机场远吗?

(a)  

26.

去机场 多少钱?

(a)