wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TUẦN 22 - level 1

Total questions: 22

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
"Xe hàng" tiếng Hoa là gì?
a)
貨車 huòchē
b)
紙箱 zhǐxiāng
c)
工具 gōngjù
d)
建議 jiànyì
e)
保存 bǎocún
2.
"Thùng giấy" tiếng Hoa là gì?
a)
紙箱 zhǐxiāng
b)
保存 bǎocún
c)
藏起來 cáng qǐlái
d)
工具 gōngjù
e)
建議 jiànyì
3.
"Dụng cụ" tiếng Hoa là gì?
a)
工具 gōngjù
b)
藏起來 cáng qǐlái
c)
紙箱 zhǐxiāng
d)
保存 bǎocún
e)
文員 wényuán
4.
"Ý kiến" tiếng Hoa là gì?
a)
建議 jiànyì
b)
工具 gōngjù
c)
藏起來 cáng qǐlái
d)
紙箱 zhǐxiāng
e)
理由 lǐyóu
5.
"Bảo quản" tiếng Hoa là gì?
a)
保存 bǎocún
b)
建議 jiànyì
c)
工具 gōngjù
d)
藏起來 cáng qǐlái
e)
紙箱 zhǐxiāng
6.
"Giấu đi" tiếng Hoa là gì?
a)
藏起來 cáng qǐlái
b)
紙箱 zhǐxiāng
c)
建議 jiànyì
d)
工具 gōngjù
e)
理由 lǐyóu
7.
"Lý do" tiếng Hoa là gì?
a)
理由 lǐyóu
b)
原因 yuányīn
c)
紙箱 zhǐxiāng
d)
建議 jiànyì
e)
工具 gōngjù
8.
"Nguyên nhân" tiếng Hoa là gì?
a)
原因 yuányīn
b)
來不及 láibují
c)
刮痕 guā hén
d)
紙箱 zhǐxiāng
e)
建議 jiànyì
9.
"Không kịp" tiếng Hoa là gì?
a)
來不及 láibují
b)
建議 jiànyì
c)
原因 yuányīn
d)
抽煙 chōuyān
e)
紙箱 zhǐxiāng
10.
"Trầy xước" tiếng Hoa là gì?
a)
刮痕 guā hén
b)
紙箱 zhǐxiāng
c)
建議 jiànyì
d)
原因 yuányīn
e)
來不及 láibují
11.
"Hút thuốc lá" tiếng Hoa là gì?
a)
抽煙 chōuyān
b)
來不及 láibují
c)
紙箱 zhǐxiāng
d)
建議 jiànyì
e)
原因 yuányīn
12.
"Nhân viên giấy tờ" tiếng Hoa là gì?
a)
文員 wényuán
b)
刮痕 guā hén
c)
抽煙 chōuyān
d)
紙箱 zhǐxiāng
e)
建議 jiànyì
13.
"Người cũ" tiếng Hoa là gì?
a)
舊人 jiù rén
b)
文員 wényuán
c)
刮痕 guā hén
d)
抽煙 chōuyān
e)
紙箱 zhǐxiāng
14.
"Chịu không nổi" tiếng Hoa là gì?
a)
受不了 shòu bùliǎo
b)
抽煙 chōuyān
c)
文員 wényuán
d)
刮痕 guā hén
e)
舊人 jiù rén
15.
"Mùi sơn" tiếng Hoa là gì?
a)
油漆味 yóuqī wèi
b)
舊人 jiù rén
c)
抽煙 chōuyān
d)
文員 wényuán
e)
刮痕 guā hén
16.
"Mùi keo" tiếng Hoa là gì?
a)
膠水氣味 jiāoshuǐ qìwèi
b)
受不了 shòu bùliǎo
c)
舊人 jiù rén
d)
抽煙 chōuyān
e)
文員 wényuán
17.
"Ngân hàng" tiếng Hoa là gì?
a)
銀行 yínháng
b)
油漆味 yóuqī wèi
c)
受不了 shòu bùliǎo
d)
舊人 jiù rén
e)
抽煙 chōuyān
18.
"Hư" tiếng Hoa là gì?
a)
壞掉 huài diào
b)
膠水氣味 jiāoshuǐ qìwèi
c)
油漆味 yóuqī wèi
d)
受不了 shòu bùliǎo
e)
舊人 jiù rén
19.
"Phân công" tiếng Hoa là gì?
a)
分工 fēngōng
b)
銀行 yínháng
c)
膠水氣味 jiāoshuǐ qìwèi
d)
油漆味 yóuqī wèi
e)
受不了 shòu bùliǎo
20.
"Ký bù" tiếng Hoa là gì?
a)
補簽 bǔ qiān
b)
壞掉 huài diào
c)
銀行 yínháng
d)
膠水氣味 jiāoshuǐ qìwèi
e)
油漆味 yóuqī wèi
21.
"Phiếu chấm công" tiếng Hoa là gì?
a)
考勤卡 kǎoqín kǎ
b)
補簽 bǔ qiān
c)
壞掉 huài diào
d)
銀行 yínháng
e)
膠水氣味 jiāoshuǐ qìwèi
22.
"Quét mặt" tiếng Hoa là gì?
a)
臉部掃描 liǎn bù sǎomiáo
b)
補簽 bǔ qiān
c)
考勤卡 kǎoqín kǎ
d)
分工 fēngōng
e)
銀行 yínháng