wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quiz 3.9

Total questions: 23

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào mang nghĩa là ‘cưỡi, đi (xe đạp, xe máy)’?

a)

b)

c)

d)

2.

Từ ‘换’ có nghĩa là gì?

a)

Thay, đổi

b)

Giữ lại

c)

Mua

d)

Cưỡi

3.

Từ nào có nghĩa là ‘địa phương, nơi chốn’?

a)

体育

b)

地方

c)

历史

d)

中介

4.

‘主要’ mang nghĩa gì?

a)

Phụ

b)

Quan trọng

c)

Chủ yếu

d)

Nhẹ

5.

Từ nào dùng để chỉ ‘môi trường’?

a)

地方

b)

环境

c)

方便

d)

历史

6.

Từ ‘附近’ dùng để nói gì?

a)

Xa

b)

Lân cận, gần đây

c)

Mới

d)

Ở ngoài

7.

‘个子’ mang nghĩa là?

a)

Tuổi

b)

Giới tính

c)

Vóc dáng, chiều cao

d)

Cân nặng

8.

Từ nào có nghĩa là ‘thể dục’?

a)

体育

b)

数学

c)

d)

历史

9.

Từ ‘矮’ có nghĩa là gì?

a)

Lùn, thấp

b)

Cao

c)

Mập

d)

Gầy

10.

Từ nào mang nghĩa là ‘lịch sử’?

a)

数学

b)

体育

c)

历史

d)

11.

‘数学’ là môn học nào?

a)

Lịch sử

b)

Thể dục

c)

Toán học

d)

Hóa học

12.

Từ nào dùng để nói về ‘xe đạp’?

a)

b)

自行车

c)

中介

d)

地方

13.

Từ ‘方便’ có nghĩa là gì?

a)

Rườm rà

b)

Tiện lợi

c)

Đắt đỏ

d)

Hỏng hóc

14.

‘中介’ là người làm công việc gì?

a)

Môi giới

b)

Giáo viên

c)

Lái xe

d)

Dọn dẹp

15.

Từ nào nghĩa là ‘cũ’?

a)

b)

c)

d)

16.

‘骑自行车’ nghĩa là gì?

a)

Mua xe

b)

Sửa xe

c)

Cưỡi xe đạp

d)

Bán xe

17.

Từ ‘主要’ mang ý nghĩa gì?

a)

Không quan trọng

b)

Chủ yếu

c)

Thỉnh thoảng

d)

Tạm thời

18.

Từ nào trái nghĩa với ‘矮’?

a)

b)

c)

d)

19.

你每天骑自行车上班吗?

4 lines
20.

你家附近有超市吗?

4 lines
21.

你是通过中介找的房子吗?

4 lines
22.

你最喜欢什么体育运动?

4 lines
23.

你最喜欢的科目是数学还是历史?

4 lines