Font size
Worksheetsquiz 3.9
Total questions: 23
Worksheet time: 24mins
Từ nào mang nghĩa là ‘cưỡi, đi (xe đạp, xe máy)’?
走
换
骑
跳
Từ ‘换’ có nghĩa là gì?
Thay, đổi
Giữ lại
Mua
Cưỡi
Từ nào có nghĩa là ‘địa phương, nơi chốn’?
体育
地方
历史
中介
‘主要’ mang nghĩa gì?
Phụ
Quan trọng
Chủ yếu
Nhẹ
Từ nào dùng để chỉ ‘môi trường’?
地方
环境
方便
历史
Từ ‘附近’ dùng để nói gì?
Xa
Lân cận, gần đây
Mới
Ở ngoài
‘个子’ mang nghĩa là?
Tuổi
Giới tính
Vóc dáng, chiều cao
Cân nặng
Từ nào có nghĩa là ‘thể dục’?
体育
数学
换
历史
Từ ‘矮’ có nghĩa là gì?
Lùn, thấp
Cao
Mập
Gầy
Từ nào mang nghĩa là ‘lịch sử’?
数学
体育
历史
旧
‘数学’ là môn học nào?
Lịch sử
Thể dục
Toán học
Hóa học
Từ nào dùng để nói về ‘xe đạp’?
骑
自行车
中介
地方
Từ ‘方便’ có nghĩa là gì?
Rườm rà
Tiện lợi
Đắt đỏ
Hỏng hóc
‘中介’ là người làm công việc gì?
Môi giới
Giáo viên
Lái xe
Dọn dẹp
Từ nào nghĩa là ‘cũ’?
新
老
旧
坏
‘骑自行车’ nghĩa là gì?
Mua xe
Sửa xe
Cưỡi xe đạp
Bán xe
Từ ‘主要’ mang ý nghĩa gì?
Không quan trọng
Chủ yếu
Thỉnh thoảng
Tạm thời
Từ nào trái nghĩa với ‘矮’?
胖
高
瘦
老
你每天骑自行车上班吗?
你家附近有超市吗?
你是通过中介找的房子吗?
你最喜欢什么体育运动?
你最喜欢的科目是数学还是历史?
