wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 23

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Kính ngữ của từ 집

a)

b)

성함

c)

연세

d)

말씀

2.

Kính ngữ của từ 나이 (tuổi)

a)

b)

연세

c)

성함

d)

말씀

3.

Kính ngữ của từ 이름

a)

b)

성함

c)

연세

d)

말씀

4.

Kính ngữ của từ 있다

a)

계시다

b)

잡수시다

c)

드시다

d)

말씀하시다

5.

Kính ngữ của từ 먹다

a)

편찮으시다

b)

돌아가시다

c)

잡수시다

d)

말씀하시다

6.

Kính ngữ của từ 자다 (ngủ)

a)

편찮으시다

b)

계시다

c)

주무시다

d)

말씀하시다

7.

Kính ngữ của 주다

a)

주시다

b)

드리다

c)

드시다

d)

계시다

8.

말__하시다 (nói- kính ngữ)

a)

b)

c)

d)

9.

Từ nào dưới đây thể hiện đúng nghĩa của từ "Phép tắc, lễ nghi trong cuộc sống"

a)

생활 에절

b)

생활 예절

c)

생활 애절

d)

생활 얘절

10.

______신고 들어가다 (Mang giày và đi vào)

a)

시발

b)

신팔

c)

신발

d)

시팔

11.

_____으로 물건을 주다 (Đưa đồ bằng hai tay)

a)

한 손

b)

두손

c)

한 순

d)

두 순

12.

Hình này đang miêu tả hành động gì

a)

다리를 꼬고 앉아요

b)

소리를 크게 내요

c)

밥그릇을 들고 먹어요

d)

다리를 떨어요

13.

Hình này có nghĩa là gì

a)

다리를 떨어요

b)

다리를 고고 앉아요

c)

다리를 덜어요

d)

다리를 꼬고 앉아요

14.

Đây là hành động gì

a)

자리를 자치하다

b)

자리가 있다

c)

자리를 양보하다

d)

자리가 없다

15.

_____을 들고 먹다 (Cầm chén lên và ăn)

a)

그릇

b)

밥그릇

c)

국그릇

d)

물그릇

16.

"Phát ra tiếng ồn" trong tiếng Hàn là

a)

소리를 내다

b)

소리를 크게 내다

c)

소리가 나다

d)

소리가 있다

17.

Đây là hành động gì

a)

물을 마셔요

b)

술을 마셔요

c)

고개를 돌려요

d)

허리를 돌려요

18.

Từ nào sau đây diễn tả đúng hành động cúi chào

a)

인사해요

b)

머리를 숙여요

c)

고래를 숙여요

d)

허리를 숙여요

19.

밥에 _______을 꽂다

a)

젖가락

b)

숙가락

c)

숟가락

d)

젓가락