NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 10: 가족 - GIA ĐÌNH
Total questions: 25
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
BÀ NGOẠI
a)
할아버지
b)
외할아버지
c)
할머니
d)
외할머니
2.
ÔNG NỘI
a)
할아버지
b)
외할아버지
c)
할머니
d)
외할머
3.
할머니
a)
Ông nội
b)
Ông ngoại
c)
Bà nội
d)
Bà ngoại
4.
Ông ngoại
a)
할아버지
b)
외할아버지
c)
할머니
d)
외할머니
5.
Em trai gọi anh trai là gì?
a)
오빠
b)
형
6.
Em trai gọi chị gái là gì?
a)
누나
b)
언니
7.
Em gái gọi anh trai là gì?
a)
오빠
b)
형
8.
Nghề nghiệp của người này là gì?
a)
교수
b)
군인
c)
변호사
d)
농부
9.
Nghề nghiệp của người này là gì?
a)
교수
b)
군인
c)
변호사
d)
농부
10.
Nghề nghiệp của người này là gì?
a)
교수
b)
군인
c)
변호사
d)
경찰관
11.
Nghề nghiệp của người này là gì?
a)
교수
b)
군인
c)
변호사
d)
경찰관
12.
Nghề nghiệp của người này là gì?
a)
교수
b)
군인
c)
변호사
d)
경찰관
13.
출장을 가다
a)
Đi chợ
b)
Đi công tác
c)
Đi nhà hàng
d)
Đi thư viện
14.
KINH DOANH
a)
장사를 하다
b)
숙제를 하다
c)
사업을 하다
d)
판매하다
15.
a)
고양이
b)
토끼
c)
강아지
d)
염소
16.
KÍNH NGỮ CỦA "사람"
a)
딸
b)
분
c)
그녀
d)
그
17.
KÍNH NGỮ CỦA "자다"
a)
주문하다
b)
주무시다
c)
준무시다
18.
Trẻ mẫu giáo
a)
이동
b)
아이
c)
유치 원생
19.
KÍNH NGỮ CỦA "생일"
a)
생년월일
b)
생선
c)
생신
20.
KÍNH NGỮ CỦA "말"
a)
말슴
b)
마씀
c)
말씀
21.
Lễ kết hôn
a)
집들이
b)
결혼식
c)
장례식
22.
Làm việc
a)
일
b)
근무
c)
수면
d)
보고서
23.
KÍNH NGỮ CỦA "집 "
a)
닭
b)
댁
c)
댓
d)
댑
24.
KÍNH NGỮ CỦA " 이름"
a)
성함
b)
상함
c)
싱함
d)
성
25.
Quay lại, trở về, qua đời
a)
돌러가시다
b)
어가시다
c)
돌아가시다
d)
덜아가시다
Reset
