wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna Chukyu bài 14 - trang 14

Total questions: 26

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

枠組みーkhung, bố cục

a)

わくぐみ

b)

わぐくみ

c)

わくくみ

d)

わぐぐみ

2.

あらすじ

a)

cốt truyện

b)

tóm tắt truyện

c)

mở đầu truyện

d)

kết cục

3.

場面ーばめん

a)

tình huống

b)

trực tiếp

c)

địa điểm

d)

phỏng vấn

4.

外出する

a)

がいしゅつするーđi ra ngoài

b)

かいしゅうつするーđi ra ngoài

c)

かいしゅつするーđi ra ngoài

d)

がいしゅうつするーđi ra ngoài

5.

使用する

a)

しようするーsử dụng

b)

しいよするーsử dụng

c)

しよするーsử dụng

d)

しようするーáp dụng

6.

ちまき

かしわもち

a)

bánh gạo gói trong lá tre và bánh Kashiwa-mochi

b)

bánh Kashiwa-mochi và bánh gạo gói trong lá tre

c)

bánh gạo và bánh mochi

d)

bánh mochi và bánh gạo gói trong lá tre

7.

じゅしょうしゃーngười đoạt giải

a)

受賞者

b)

受覚者

c)

夢覚者

d)

夢賞者

8.

Viết cách đọc của từ sau

出身者ーngười xuất thân từ

(a)  

9.

sa mạc

(chọn 2 đáp án đúng)

a)

さばく

b)

砂漠

c)

さぼく

d)

沙漠

10.

交換する

(chọn 2 đáp án đúng)

a)

こうかんする

b)

こかんする

c)

trao đổi

d)

trao tặng

11.

冷めるーさめる

a)

nguội

b)

làm nguội

c)

lạnh

d)

làm lạnh

12.

dở

a)

うまい

b)

まずい

c)

しょっぱい

d)

からい

13.

chảy, tan

a)

冷める

b)

溶ける

c)

溶かす

d)

冷ます

14.

睡眠

(chọn 2 đáp án đúng)

a)

giấc ngủ

b)

ngủ quên

c)

すみん

d)

すいみん

15.

かくーthiếu

a)

書く

b)

描く

c)

欠く

d)

掻く

16.

chỉ, đơn thuần

(a)  

17.

おふくろ

a)

mẹ tui

b)

mẹ anh ấy

c)

bố tui

d)

bố anh ấy

18.

Viết cách đọc của từ sau

重要なーquan trọng



(a)  

19.

両方ーりょうほう

a)

hai phía

b)

vợ chồng

c)

bố mẹ

d)

hai vị

20.

たちば

(chọn 2 đáp án đúng)

a)

lập trường

b)

sở trường

c)

立場

d)

泣場

21.

Viết cách đọc của từ sau

建設するーxây dựng

(a)  

22.

議論する

(chọn 2 đáp án đúng)

a)

ぎろんする

b)

きろんする

c)

thảo luận

d)

trình bày

23.

Viết nghĩa Tiếng Việt của từ sau

ゆれる

(a)  

24.

Viết cách đọc của từ sau

被害ーthiệt hại

(a)  

25.

người liên quan

(chọn 2 đáp án đúng)

a)

関係者

b)

かんけいしゃ

c)

かんけしゃ

d)

間係者

26.

lùi 1 bước tiến 2 bước

(nhường đối thủ một keo để giành chiến thắng)

a)

負けるが勝ち

b)

勝ちが負ける

c)

勝ち負ける

d)

負ける勝ち