wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11과 어휘 (세종4)

Total questions: 21

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

tên/tựa đề (phim)

a)

이름

b)

제목

c)

내용

d)

배경

2.

줄거리

a)

tiêu đề

b)

cốt truyện

c)

nội dung

d)

bối cảnh

3.

배경

a)

cốt truyện

b)

nội dung

c)

bối cảnh

d)

diễn viên

4.

Ở đoàn làm phim có ai?

a)

기사님

b)

선생님

c)

감독님

d)

교수님

5.

"배우"와 미슷한 말을 고르세요.

a)

줄거리

b)

연기자

c)

주인공

d)

시청자

6.

diễn viên chính

a)

연기자

b)

주인공

c)

감독님

d)

시청자

7.

khán giả xem truyền hình

a)

시청자

b)

관객

c)

배우

d)

주인공

8.

khán giả xem trực tiếp (không thông qua bất kỳ phương tiện nào)

a)

배우

b)

시청자

c)

관객

d)

제목

9.

Tính cảm động

(a)   적이다

10.

Tính ấn tượng

(a)   적이다

11.

"흥미롭다"와 가장 비슷한 것을 고르세요.

a)

신나다

b)

새롭다

c)

마치다

d)

기본적

12.

đọng lại, lưu lại

a)

마치다

b)

남다

c)

갔다 왔다 하다

d)

훌륭하다

13.

당연하다

a)

đương nhiên

b)

tài giỏi

c)

cơ bản

d)

độ lớn

14.

màn hình

a)

사극

b)

역사

c)

크기

d)

화면

15.

출퇴근

a)

출근 + 출장

b)

출장 + 퇴근

c)

출근 + 퇴근

d)

출구 + 퇴근

16.

"마치다"와 가장 비슷한 말을 고르세요.

a)

끝내다

b)
시작하다
c)
끝나다
d)

뛰어넘다

17.

Lịch sử

a)

사극

b)

역사

c)

예전

d)

과거

18.

Phim lịch sử, phim tài liệu

a)

액션 영화

b)

코미디 영화

c)

공포 영화

d)

사극

19.

Tài giỏi, xuất chúng

(a)   하다

20.

Tính cơ bản

(a)  

21.

먹다

먹어요 (현재)

먹을 거예요. (미래)

먹었어요 ( (a)   )