wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7과 + 8과 (서울2)

Total questions: 18

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

(Khoảng) thời gian

(a)  

2.

Phòng karaoke

(a)  

3.

Ghét

(a)  

4.

Thật, thật sự

(a)  

5.

Nhất

(a)  

6.

Giảm giá (V)

(a)  

7.

Không thoải mái

(a)  

8.

Sinh hoạt, cuộc sống

(a)  

9.

Lát nữa

(a)  

10.

Lúc nãy

(a)  

11.

Kiều bào Mĩ

(a)  

12.

Kiều bào Nhật

(a)  

13.

Kết thúc, làm xong

(a)  

14.

Học kì

(a)  

15.

Gặp (kính ngữ)

(a)  

16.

Lần đầu tiên

(a)  

17.

Thoái mái, tiện

(a)  

18.

Diễn viên

(a)