wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

단어 시험

Total questions: 20

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

"지지하다" nghĩa là gì?

(a)  

2.

đồng tình là gì?

a)

추리하다

b)

동조하다

c)

촉구하다

d)

경계하다

3.

다른 의미로 가지고 있는 단어를 고르세요

a)

기록하다

b)

경계하다

c)

쓰다

d)

작성하다

4.

"마련되다" 같은 의미로 가지고 있는 단어를 고르세요

a)

준비하다

b)

시작하다

c)

비롯하다

d)

합조하다

5.

​ 이 사진을 볼 때 어떤 오염 종류가 있는지 쓰세요

(a)  

6.

đây là loại ô nhiễm gì

(a)  

7.

Thoái hóa là gì?

(a)  

8.

  1. 1.Thông báo

  2. 2. giải thích

  3. 3. đề xuất

  4. 4. khen thưởng

  5. 5. nhấn mạnh

  6. hãy chuyển qua tiếng hàn



(a)  

9.

"희의하다" nghĩa là gì?

a)

đề nghị

b)

lo ngại

c)

thúc giục

d)

nghi vấn

10.

한국어로 ?

(a)  

11.

đảm nhiệm/ phụ trách

(a)  

12.

lỗi sai

(a)  

13.

điền vào trỗ trống

(a)  

14.

để ngăn chặn ô nhiễm đất thì không được vứt rác thải bừa bãi

(a)  

15.

진화하다 nghĩa là gì?

(a)  

16.

유학생을 돕기 위한 정부가 많이 지원 정책을 제공했다.

(a)  

17.

thiết bị này có hiệu quả làm giảm ô nhiễm tiếng ồn

(a)  

18.

lập kế hoạch cho sự nghiệp tương lai

(a)  

19.

건강 검진은 정해진 병원에서 받아야 한다

(a)  

20.

이 식당이 올 떄마다 평안하고 아늑한 느낌을 들 수 있다

(a)