Font size
WorksheetsTừ vựng bài số 34
Total questions: 22
Worksheet time: 12mins
선물 có nghĩa là gì
Đồ vật
Món quà
백일 có nghĩa là gì
Tiệc thôi nôi
Tiệc đầy tháng
돌 có nghĩa là gì
Tiệc thôi nôi
Tiệc đầy tháng
Tiệc tân gia trong tiếng Hàn là
집드리
집들이
Ngày dành cho cha và mẹ trong tiếng Hàn là
부모님의 날
어버지의 날
어버이날
스승의 날 là ngày gì
Ngày quốc tế lao động
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Ngày Nhà giáo
____날 - ngày Tết thiếu nhi
아이
아기
어린이
결혼기념___ - Kỷ niệm ngày cưới
날
일
Tiệc mừng thọ 60 tuổi
환갑
칠순
Tiệc mừng thọ 70 tuổi
질순
칠순
Lễ cưới trong tiếng Hàn là
(a)
Thiệp cưới trong tiếng Hàn là
정첩장
청첩장
Phiên âm đúng của từ 축의금
/ch'uk-i-kưm/
/ch'u -ki- kưm/
Chú rể trong tiếng Hàn là
신랑
신부
Chủ hôn trong tiếng Hàn là
주례
주레
하객 có nghĩa là gì
Hạ khách
Thượng khách
Khách mời
사진 _____을 하다 - quay phim,chụp hình
좔영
촬영
피로연을 하다 có nghĩa là gì
Tổ chức tiệc cưới
Tổ chức đám hỏi
Tổ chức lễ lại mặt
____을 드리다 - lễ lại mặt
페백
폐백
맞선 có nghĩa là gì
Lễ lại mặt
Buổi xem mắt
Lễ gặp mặt giữa hai gia đình
Phiên âm đúng của từ 상견례 - Lễ gặp mặt giữa hai bên gia đình
/sang- kyon - ryê/
/sang - kyon - nyê/
Phiên âm đúng của lễ kết hôn - 결혼식
/kyo - hÔn- sik/
/kyo- rôn - sik/
/kyol- hôn- sik/
