wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 14 영화와 드라마 - THTH3

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Từ " 줄거리" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cảnh

b)

Cốt truyện

c)

Lời thoại

d)

Nhạc nền

2.

" 조연" có nghĩa tiếng Việt là gì

(a)  

3.

Từ " 인상적이다" có nghĩa tiếng Việt là gì?

(a)  

4.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là " lạnh lẽo, lạnh giá"?

a)

끔찍하다

b)

오싹하다

c)

폭력적이다

d)

인상적이다

5.

Từ " sáng sớm" trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

6.

Từ " Buổi lễ ra mắt phim" trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

7.

" Bản giới thiệu tóm tắt" trong tiếng Hàn là gì

a)

상영관

b)

관람객

c)

예고편

d)

시사회

8.

Chọn từ không cùng loại với các từ còn lại

a)

배우

b)

조연

c)

영화 표

d)

주인공

9.

Điền từ thích hợp vào ô trống

A: 유진아, 보기로 한 영화 표를 샀어?

B: 아니, ...................................... 못 샀어.

a)

매진되어서

b)

예매되어서

c)

예약되어서

d)

구입되어서

10.

Chọn từ không cùng loại với các từ dưới đây

a)

관람하다

b)

끔찍하다

c)

개봉하다

d)

상영하다

11.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống

요즘은 영화 표를 주로 인터넷에서 .............................

a)

관람해요

b)

출연해요

c)

촬영해요

d)

예매해요

12.

Chọn từ không cùng loại với các từ còn lại

a)

심야 영화

b)

공상 과학 영화

c)

멜로 영화

d)

공포영화

13.

Từ " Nhân vật chính" trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

14.

Đây là gì?

a)

장면

b)

대사

c)

매표소

d)

영화 표

15.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

기억에ㅡㅡ

a)

남다

b)

맡다

c)

되다

d)

있다

16.

Từ " diễn xuất" tiếng Hàn là gì?

a)

출연하다

b)

촬영하다

c)

개봉하다

d)

예매하다

17.

Điền từ thích hợp vào ô trống

하롱바이에서 영화를ㅡㅡㅡㅡㅡ위해서 배우들이 베트남에 왔습니다.

a)

관람하기

b)

촬영하기

c)

예매하기

d)

출연하기

18.

Chọn từ khác loại với các từ còn lại

a)

상영관

b)

관람객

c)

줄거리

d)

매표소

19.

Từ "폭력적이다" có nghĩa tiếng Việt là gì?

(a)  

20.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

A: 이 드라마 재미있어요?

B: 네. 요즘 제일 ㅡㅡㅡㅡㅡ드라마예요.

a)

끔찍한

b)

폭력적인

c)

인기 있는

d)

감동적인