Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài ghép âm, patchim cuối

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Đây là ai

a)

아버지

b)

어머니

c)

아들

d)

딸

2.

Con này là con gì

a)

말

b)

사자

c)

새우

d)

타조

3.

Con này là con gì

a)

말

b)

새우

c)

사자

d)

타조

4.

Con này là còn gì

a)

말

b)

새우

c)

사자

d)

타조

5.

Đây là gì

a)

모자

b)

바지

c)

치마

d)

옷

6.

Người đàn ông đang bị đau ở bộ phận nào

a)

팔

b)

다리

c)

어깨

d)

목

7.

Đây là gì

a)

치마

b)

옷

c)

모자

d)

바지

8.

Hồ nước trong tiếng Hàn là

a)

호소

b)

후수

c)

호수

d)

후소

9.

Điền từ đúng vào ô trống: 귀____라미 (Dế mèn)

a)

두

b)

도

c)

뚜

d)

또

10.

Chim sẻ trong tiếng Hàn là

a)

가지

b)

가치

c)

까지

d)

까치

11.

Từ này có nghĩa là gì : 뿌리

a)

Rễ tre

b)

Rễ trúc

c)

Rễ cây

d)

Gốc rễ

12.

Điền từ còn thiếu vào ô trống: 아저___ (Ông chú)

a)

기

b)

끼

c)

시

d)

씨

13.

Đây là gì

a)

포도

b)

사과

c)

밥

d)

찌개

14.

Từ này có nghĩa là gì : 코

a)

Mũi

b)

Tai

c)

Mắt

d)

Miệng

15.

Phiên âm đúng của từ 닫

a)

/tat/

b)

/tak/

16.

Phiên âm đúng của từ 부엌

a)

/bu-okh/

b)

/bu-ôk/

c)

/bu-ok/

17.

Phiên âm đúng của từ 닦

a)

/takh/

b)

/takk/

c)

/tak/

18.

Từ 눈 có nghĩa là gì

a)

Con mắt

b)

Tuyết

c)

Con mắt, tuyết

d)

Con mắt, bông hoa

19.

Phiên âm đúng của từ 파랗다 - màu xanh dương

a)

/pha-rat-tà/

b)

/pha-rah-tà

c)

/pha-rath-tà/

d)

/pha-rak-tà/

20.

Nghĩa của từ 밥, 앞

a)

Cơm

b)

Phía trước

c)

Phía trước, cơm

d)

Cơm , phía trước