wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TT-HSK3-BÀI 2- TEST TV

Total questions: 14

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Từ vựng '腿(tuǐ)' có nghĩa là gì?

a)

tòa nhà, lầu

b)

chân

c)

đau, nhức

d)

tay

2.

Từ vựng '树(shù)' có nghĩa là gì?

a)

ô, dù

b)

cái cây

c)

dễ, dễ dàng

d)

tòa nhà, lầu

3.

Từ vựng '容易(róng yì)' có nghĩa là gì?

a)

văn phòng

b)

dễ, dễ dàng

c)

đau, nhức

d)

khó, khó khăn

4.

Từ vựng '难(nán)' có nghĩa là gì?

a)

đau, nhức

b)

tòa nhà, lầu

c)

dễ dàng

d)

khó khăn

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

疼(téng)

b)

2.

脚(jiǎo)

c)

3.

伞(sǎn)

d)

4.

办公室(bàn gōng shì)

6.

Từ vựng '太太(tài tai)' có nghĩa là gì?

a)

văn phòng

b)

thư ký

c)

đau, nhức

d)

madam, bà

7.

Từ 经理 (jīng lǐ) có nghĩa là gì

a)

ông, quý ông

b)

thư ký

c)

sư phụ

d)

giám đốc

8.

Từ vựng '周(Zhōu)' có nghĩa là gì?


a)

Trang ( họ)

b)

Châu (họ)

c)

Vương ( họ)

d)

Trần ( họ)

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

瘦(shòu)

b)

2.

胖(pàng)

c)

3.

秘书(mì shū)

10.

Từ vựng '辆(liàng)' có nghĩa là gì?

a)

ôm

b)

khó, khó khăn

c)

tòa nhà, lầu

d)

(lượng từ của xe cộ) chiếc

11.

Từ vựng '楼(lóu)' có nghĩa là gì?

a)

đau, nhức

b)

tòa nhà, lầu

c)

khó, khó khăn

d)

căn phòng

12.

Từ vựng '拿(ná)' có nghĩa là gì?

a)

căn nhà

b)

ô, dù

c)

cầm, lấy

d)

ôm

13.

Từ vựng '把(bǎ)' có nghĩa là gì?

a)

(dược dùng cho cốc) cái

b)

(dược dùng cho xe cộ) chiếc, cái

c)

( được dùng cho vật có cán hoặc tay cầm) con, cây

d)

(dược dùng cho sách vở) quyển

14.

Từ vựng '其实(qíshí)' có nghĩa là gì?

a)

thật ra

b)

mập, béo

c)

dễ, dễ dàng

d)

hiện tại