wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 8

Total questions: 10

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

a)

đẹp trai

1.

ハンサム

b)

xinh gái

2.

きれい

c)

yên tĩnh

3.

しずか

d)

nổi tiếng

4.

ゆうめい

e)

náo nhiệt

5.

にぎやか

2.

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

a)

to

1.

おおきい

b)

nhỏ

2.

ちいさい

c)

nóng

3.

あつい

d)

lạnh (thời tiết)

4.

さむい

e)

lạnh (đồ uống)

5.

つめたい

3.

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

a)

thân thiện

1.

しんせつ

b)

khỏe mạnh

2.

げんき

c)

rảnh rỗi

3.

ひま

d)

bận rộn

4.

いそがしい

e)

tiện lợi

5.

べんり

4.

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

a)

mới

1.

あたらしい

b)

2.

ふるい

c)

tốt

3.

いい

d)

xấu

4.

わるい

e)

thú vị

5.

おもしろい

5.

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

a)

khó (vấn đề)

1.

むずかしい

b)

khó (tính cách)

2.

きびしい

c)

dễ, hiền lành

3.

やさしい

d)

ngon

4.

おいしい

e)

dở (đồ ăn)

5.

まずい

6.

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

a)

màu đỏ

1.

あかい

b)

xanh nước biển

2.

あおい

c)

màu trắng

3.

しろい

d)

màu đen

4.

くろい

e)

xanh lá cây

5.

みどり

7.

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

a)

hoa anh đào

1.

さくら

b)

núi

2.

やま

c)

thành phố

3.

まち

d)

đồ ăn

4.

たべもの

e)

ký túc

5.

りょう

8.

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

a)

học tập

1.

べんきょう

b)

công việc

2.

しごと

c)

cuộc sống

3.

せいかつ

d)

bạn khỏe không

4.

おげんきですか

e)

thôi, đủ rồi

5.

いいえ、けっこうです

9.

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

a)

mắt

1.

b)

miệng

2.

c)

tai

3.

d)

tay

4.

e)

chân

5.

10.

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

a)

kim

1.

thứ 6 金

b)

mộc

2.

thứ 5 木

c)

thủy

3.

thứ 4 水

d)

hỏa

4.

thứ 3 火

e)

thổ

5.

thứ 7 土