WorksheetsTừ vựng nguyên âm + phụ âm bật hơi, căng
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
WorksheetsTừ "âm thanh" trong tiếng Hàn là
서리
소리
수리
Từ "Cái mũ" trong tiếng Hàn là
모자
무자
머자
Từ " trẻ sơ sinh" trong tiếng Hàn là
아기
아이
네모 có nghĩa là gì
Hình vuông
Hình tròn
Từ 다리 có nghĩa là gì
Tay
Chân
Điền từ còn thiếu : 아____지 - ba, bố
버
보
부
Con sư tử trong tiếng Hàn là
사조
사주
사자
Con tôm trong tiếng Hàn là
세우
새우
Điền từ còn thiếu : 지우____ - cục tẩy
게
개
Từ con đà điểu trong tiếng Hàn là
타조
다조
포도 có nghĩa là gì
Nho
Táo
Cam
Đây là gì
허수
호수
Đây là gì
부리
푸리
뿌리
15 questions
BT HSK 1
Worksheet
•
Professional Development
10 questions
KT từ mới bài 24 (boya)
Worksheet
•
Professional Development
11 questions
Tiếng Hàn
Worksheet
•
Professional Development
12 questions
chữ P
Worksheet
•
Professional Development
10 questions
Vietnamese 1.5 đây/ đấy/ kia
Worksheet
•
6th Grade - Professio...
10 questions
MINIGAME WORKSHOP “PI-SHARE: THE EXCHANGE STUDENT SUITCASE”
Worksheet
•
Professional Development
15 questions
AI LA TRIEU PHU VHD K5
Worksheet
•
Professional Development
15 questions
Từ vựng bài 27
Worksheet
•
Professional Development