wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng nguyên âm + phụ âm bật hơi, căng

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Từ "âm thanh" trong tiếng Hàn là

a)

서리

b)

소리

c)

수리

2.

Từ "Cái mũ" trong tiếng Hàn là

a)

모자

b)

무자

c)

머자

3.

Từ " trẻ sơ sinh" trong tiếng Hàn là

a)

아기

b)

아이

4.

네모 có nghĩa là gì

a)

Hình vuông

b)

Hình tròn

5.

Từ 다리 có nghĩa là gì

a)

Tay

b)

Chân

6.

Điền từ còn thiếu : 아____지 - ba, bố

a)

b)

c)

7.

Con sư tử trong tiếng Hàn là

a)

사조

b)

사주

c)

사자

8.

Con tôm trong tiếng Hàn là

a)

세우

b)

새우

9.

Điền từ còn thiếu : 지우____ - cục tẩy

a)

b)

10.

Từ con đà điểu trong tiếng Hàn là

a)

타조

b)

다조

11.

포도 có nghĩa là gì

a)

Nho

b)

Táo

c)

Cam

12.

Đây là gì

a)

허수

b)

호수

13.

Đây là gì

a)

부리

b)

푸리

c)

뿌리