wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BT HSK 1

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Đây là nước nào ?

a)

阿拉伯

b)

法国

c)

西班牙  

d)

中国

2.

 Tiếng Tây Ban Nha chữ hán là gì?

a)

西班牙语 

b)

阿拉伯语 

c)

越南语

d)

汉语

3.

  认识你,我很-----

(a)  

4.

Đây là nước nào ?

a)

法国

b)

日本

c)

英国

d)

韩国

5.

A : 你好

B :   -----

(a)  

6.

A:你学汉语吗?

B:——,我学汉语

A:去北京吗?

B:对

(a)  

7.

明天我去银行取钱

    

a)

Hôm qua tôi đi ngân hàng rút tiền

b)

Ngày mai tôi đi ngân hàng rút tiền

8.

Gửi thư tiếng trung là

a)

寄信

b)

取钱

c)

取信

d)

寄钱

9.

Hàn Quốc Tiếng trung là

a)

韩国    

b)

汉国

c)

中国

d)

法国

10.

a)

b)

c)

d)

11.

a)

b)

c)

d)

12.

Tạm biệt

Tiếng trung là gì ?

(a)  

13.

阿拉伯人

a)

Người Ấn Độ

b)

Người Tây Ban Nha

c)

Người Ả Rập

d)

Người Thái Lan

14.

Ngôn ngữ của nước nào?

a)

日语

b)

汉语

c)

韩语

d)

英语

15.

Tiếng Anh

a)

日语 

b)

法语

c)

英语

d)

韩语